Trang chủ 2020
Danh sách
Clindamycin 300
Clindamycin 300 - SĐK VD-26714-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Clindamycin 300 Viên nang cứng - Clindamycin (dưới dạng Clindamycin hydrochlorid) 300mg
Eftimoxin
Eftimoxin - SĐK VD-26081-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Eftimoxin Viên nén bao phim - Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) 400mg
Eftimoxin 0,5%
Eftimoxin 0,5% - SĐK - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Eftimoxin 0,5% Thuốc nhỏ mắt - Moxifloxacin HCL tương đương Moxifloxacin 25 mg/5ml
Cloraxin 0,4%
Cloraxin 0,4% - SĐK VD-18921-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cloraxin 0,4% Dung dịch nhỏ mắt - Cloramphenicol 40mg/10ml
Larevir 150
Larevir 150 - SĐK VD-29644-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Larevir 150 Viên nén bao phim - Lamivudin 150mg
Tenofovir 300
Tenofovir 300 - SĐK VD-31557-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Tenofovir 300 Viên nén bao phim - Tenofovir disoproxil fumarat 300mg
Ivermectin 6
Ivermectin 6 - SĐK VD-31553-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ivermectin 6 Viên nén - Ivermectin 6mg
Ciprofloxacin 0,3%
Ciprofloxacin 0,3% - SĐK VD-31549-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ciprofloxacin 0,3% Dung dịch nhỏ mắt - Mỗi 5ml dung dịch chứa Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin Hydroclorid) 15mg
Larevir 100
Larevir 100 - SĐK VD-20165-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Larevir 100 Viên nén bao phim - Lamivudin 100mg
Piracefti 400
Piracefti 400 - SĐK VD-5119-08 - Thuốc hướng tâm thần. Piracefti 400 Viên nang - Piracetam



