Danh sách

Clindamycin 300

0
Clindamycin 300 - SĐK VD-26714-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Clindamycin 300 Viên nang cứng - Clindamycin (dưới dạng Clindamycin hydrochlorid) 300mg
Thuốc Eftimoxin - SĐK VD-26081-17

Eftimoxin

0
Eftimoxin - SĐK VD-26081-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Eftimoxin Viên nén bao phim - Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) 400mg
Thuốc Eftimoxin 0

Eftimoxin 0,5%

0
Eftimoxin 0,5% - SĐK - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Eftimoxin 0,5% Thuốc nhỏ mắt - Moxifloxacin HCL tương đương Moxifloxacin 25 mg/5ml

Cloraxin 0,4%

0
Cloraxin 0,4% - SĐK VD-18921-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cloraxin 0,4% Dung dịch nhỏ mắt - Cloramphenicol 40mg/10ml
Thuốc Larevir 150 - SĐK VD-29644-18

Larevir 150

0
Larevir 150 - SĐK VD-29644-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Larevir 150 Viên nén bao phim - Lamivudin 150mg

Tenofovir 300

0
Tenofovir 300 - SĐK VD-31557-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Tenofovir 300 Viên nén bao phim - Tenofovir disoproxil fumarat 300mg

Ivermectin 6

0
Ivermectin 6 - SĐK VD-31553-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ivermectin 6 Viên nén - Ivermectin 6mg

Ciprofloxacin 0,3%

0
Ciprofloxacin 0,3% - SĐK VD-31549-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ciprofloxacin 0,3% Dung dịch nhỏ mắt - Mỗi 5ml dung dịch chứa Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin Hydroclorid) 15mg
Thuốc Larevir 100 - SĐK VD-20165-13

Larevir 100

0
Larevir 100 - SĐK VD-20165-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Larevir 100 Viên nén bao phim - Lamivudin 100mg

Piracefti 400

0
Piracefti 400 - SĐK VD-5119-08 - Thuốc hướng tâm thần. Piracefti 400 Viên nang - Piracetam