Danh sách

Thuốc Maxxacne-AC - SĐK VD-28840-18

Maxxacne-AC

0
Maxxacne-AC - SĐK VD-28840-18 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Maxxacne-AC Gel bôi da - Mỗi tuýp 15g gel chứa Adapalen 15 mg; Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) 150 mg

Terpin APC

0
Terpin APC - SĐK VD-33395-19 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Terpin APC kem bôi da - Mỗi tuýp 5g chứa Terbinafin hydroclorid 50 mg
Thuốc Soslac G3 - SĐK VD-27782-17

Soslac G3

0
Soslac G3 - SĐK VD-27782-17 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Soslac G3 Kem bôi ngoài da - Mỗi tuýp 15g kem bôi da chứa Gentamycin (dưới dạng gentamycin sulfat) 15 mg; Betamethason dipropionat 9,6mg; Clotrimazol 150mg

Amtim

0
Amtim - SĐK VD-13757-11 - Thuốc tim mạch. Amtim Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang cứng - Amlodipin 5 mg (dưới dạng Amlodipin besylat)

Usasartim 150

0
Usasartim 150 - SĐK VD-21230-14 - Thuốc tim mạch. Usasartim 150 Viên nén bao phim - Irbesartan 150 mg

Timol Neo

0
Timol Neo - SĐK VD-23432-15 - Thuốc tim mạch. Timol Neo Viên nang cứng - Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilate) 5 mg

Usasartim 300

0
Usasartim 300 - SĐK VD-22444-15 - Thuốc tim mạch. Usasartim 300 Viên nén bao phim - Irbesartan 300 mg
Thuốc Usasartim Plus 150 - SĐK VD-22116-15

Usasartim Plus 150

0
Usasartim Plus 150 - SĐK VD-22116-15 - Thuốc tim mạch. Usasartim Plus 150 Viên nén bao phim - Irbesartan 150 mg; Hydroclorothiazid 12,5 mg
Thuốc Usasartim Plus 300 - SĐK VD-22117-15

Usasartim Plus 300

0
Usasartim Plus 300 - SĐK VD-22117-15 - Thuốc tim mạch. Usasartim Plus 300 Viên nén bao phim - Irbesartan 300 mg; HydrocIorothiazid 12,5 mg

Maxxlipid 100

0
Maxxlipid 100 - SĐK VD-22803-15 - Thuốc tim mạch. Maxxlipid 100 Viên nén bao phim - Ciprofibrat 100 mg