Danh sách

Cefdinir 125

0
Cefdinir 125 - SĐK VD-22123-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefdinir 125 Thuốc bột pha hỗn dịch uống - Cefdinir 125 mg/2,5g

Cephalexin 500

0
Cephalexin 500 - SĐK VD-24752-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cephalexin 500 Viên nang cứng (xanh -vàng) - Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 500mg

Cephalexin 500

0
Cephalexin 500 - SĐK VD-25148-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cephalexin 500 Viên nang cứng (tím - trắng) - Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 500mg

Cephalexin 500

0
Cephalexin 500 - SĐK VD-25149-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cephalexin 500 Viên nang cứng (xanh lá - trắng) - Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 500mg

Cotrimxazon 960

0
Cotrimxazon 960 - SĐK VD-26780-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cotrimxazon 960 Viên nén - Sulfamethoxazol 800 mg; Trimethoprim 160 mg

Cefuroxim 250

0
Cefuroxim 250 - SĐK VD-26779-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefuroxim 250 Viên nén bao phim - Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 250 mg

Cloramphenicol 250

0
Cloramphenicol 250 - SĐK VD-28889-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cloramphenicol 250 Viên nang cứng (trắng-trắng) - Cloramphenicol 250mg

Cotrimxazon 480

0
Cotrimxazon 480 - SĐK VD-29713-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cotrimxazon 480 Viên nén - Sulfamethoxazol 400 mg; Trimethoprim 80 mg

Ciprofloxacin 500

0
Ciprofloxacin 500 - SĐK VD-28888-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ciprofloxacin 500 Viên nén bao phim - Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCl) 500mg

Cefixim 200

0
Cefixim 200 - SĐK VD-28887-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefixim 200 Viên nén bao phim - Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) 200 mg