Trang chủ 2020
Danh sách
Nystatin
Nystatin - SĐK VD-11548-10 - Thuốc khác. Nystatin - Nystatin 500.000IU tương đương 120 mg
Nang gelatin rỗng size 2
Nang gelatin rỗng size 2 - SĐK VD-10154-10 - Thuốc khác. Nang gelatin rỗng size 2 - Gelatin
Nang gelatin rỗng size 3
Nang gelatin rỗng size 3 - SĐK VD-10155-10 - Thuốc khác. Nang gelatin rỗng size 3 - Gelatin
Nang gelatin rỗng size 4
Nang gelatin rỗng size 4 - SĐK VD-10156-10 - Thuốc khác. Nang gelatin rỗng size 4 - Gelatin
Nang rỗng gelatin size 00
Nang rỗng gelatin size 00 - SĐK VD-10157-10 - Thuốc khác. Nang rỗng gelatin size 00 - Gelatin
Nang gelatin rỗng size 0
Nang gelatin rỗng size 0 - SĐK VD-10152-10 - Thuốc khác. Nang gelatin rỗng size 0 - Gelatin
Nang gelatin rỗng size 1
Nang gelatin rỗng size 1 - SĐK VD-10153-10 - Thuốc khác. Nang gelatin rỗng size 1 - Gelatin
Metronidazol 250 mg
Metronidazol 250 mg - SĐK VD-10149-10 - Thuốc khác. Metronidazol 250 mg - Metronidazol 250mg
Luxnorlux
Luxnorlux - SĐK VD-11004-10 - Thuốc khác. Luxnorlux - Lysozyme clorid 90 mg
Liv.52
Liv.52 - SĐK VD-10147-10 - Thuốc khác. Liv.52 - Cao Cỏ nhọ nồi, Ngũ vị tử, Cao nhân trần tía, Cao thục địa, Cao diệp hạ châu, Cao bồ công anh, Cao xuyên tâm liên