Danh sách

Ciclevir 200

0
Ciclevir 200 - SĐK VD-21833-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ciclevir 200 Viên nén - Aciclovir 200 mg

Ciclevir 400

0
Ciclevir 400 - SĐK VD-21834-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ciclevir 400 Viên nén - Aciclovir 400 mg

Ciclevir 800

0
Ciclevir 800 - SĐK VD-21835-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ciclevir 800 Viên nén - Aciclovir 800 mg

Celormed 125

0
Celormed 125 - SĐK VD-21828-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Celormed 125 Thuốc bột để uống - Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) 125 mg

Ceditax 90

0
Ceditax 90 - SĐK VD-21635-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ceditax 90 Thuốc bột để uống - Ceftibuten (dưới dạng Ceftibuten hydrat) 90 mg

Ceditax 200

0
Ceditax 200 - SĐK VD-20695-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ceditax 200 Viên nang cứng - Ceftibuten (dưới dạng Ceftibuten hydrat) 200 mg

Ceditax 400

0
Ceditax 400 - SĐK VD-21263-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ceditax 400 Viên nang cứng - Ceftibuten (dưới dạng Ceftibuten hydrat) 400 mg

Ceditax 400

0
Ceditax 400 - SĐK VD-21263-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ceditax 400 Viên nang cứng - Ceftibuten (dưới dạng Ceftibuten hydrat) 400 mg

Actixim 1.5 g

0
Actixim 1.5 g - SĐK VD-20430-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Actixim 1.5 g Thuốc bột pha tiêm - Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) 1,5 g

Zedolid

0
Zedolid - SĐK VD-22863-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Zedolid Viên nén bao phim - Linezolid 600 mg