Danh sách

Glortum 2 g

0
Glortum 2 g - SĐK VD-22454-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Glortum 2 g Thuốc bột pha tiêm - Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) 1g; Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 1g

Cledamed 300

0
Cledamed 300 - SĐK VD-23536-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cledamed 300 Viên nang cứng - Clindamycin (dưới dạng Clindamycin hydroclorid) 300 mg

Clefiren 2g

0
Clefiren 2g - SĐK VD-22834-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Clefiren 2g Thuốc bột pha tiêm - Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) 2g

Cefdinir 300 Glomed

0
Cefdinir 300 Glomed - SĐK VD-22833-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefdinir 300 Glomed Viên nén bao phim - Cefdinir 300 mg

Tinidamed

0
Tinidamed - SĐK VD-24764-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Tinidamed Viên nén bao phim - Tinidazol 500 mg

Medsidin 100

0
Medsidin 100 - SĐK VD-24166-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Medsidin 100 Viên nén bao phim - Cefdinir 100 mg

Medsidin 300

0
Medsidin 300 - SĐK VD-24167-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Medsidin 300 Viên nén bao phim - Cefdinir 300 mg

Medxil 100

0
Medxil 100 - SĐK VD-24168-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Medxil 100 Viên nén bao phim - Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100 mg

Glocepzol 1g

0
Glocepzol 1g - SĐK VD-24165-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Glocepzol 1g Thuốc bột pha tiêm - Cefmetazol (dưới dạng cefmetazol natri) 1g

Fumecar

0
Fumecar - SĐK VD-24170-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Fumecar Viên nén nhai - Mebendazol 500 mg