Danh sách

Butridat

0
Butridat - SĐK VD-22839-15 - Thuốc đường tiêu hóa. Butridat Viên nén bao phim - Trimebutin maleat 100 mg

Butridat 200

0
Butridat 200 - SĐK VD-22840-15 - Thuốc đường tiêu hóa. Butridat 200 Viên nén bao phim - Trimebutin maleat 200 mg

Caretril 10

0
Caretril 10 - SĐK VD-22841-15 - Thuốc đường tiêu hóa. Caretril 10 Thuốc bột uống - Mỗi gói chứa Racecadotril 10 mg

Caretril 30

0
Caretril 30 - SĐK VD-22842-15 - Thuốc đường tiêu hóa. Caretril 30 Thuốc bột uống - Mỗi gói chứa Racecadotril 30 mg

Razolmed

0
Razolmed - SĐK VD-24178-16 - Thuốc đường tiêu hóa. Razolmed Viên nén bao phim tan trong ruột - Rabeprazol natri 20 mg

Medxium 20

0
Medxium 20 - SĐK VD-24174-16 - Thuốc đường tiêu hóa. Medxium 20 Viên nang cứng chứa vi hạt tan trong ruột - Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol magnesi dihydrat) 20 mg

Medxium 40

0
Medxium 40 - SĐK VD-25686-16 - Thuốc đường tiêu hóa. Medxium 40 Viên nang cứng chứa hạt bao tan trong ruột - Esomeprazol (dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazol magnesium dihydrat) 40 mg

Domprezil

0
Domprezil - SĐK VD-24169-16 - Thuốc đường tiêu hóa. Domprezil Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột - Omeprazol 20 mg; Domperidon 10 mg

Glokort

0
Glokort - SĐK VD-20710-14 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Glokort Kem bôi ngoài da - Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) 0,64 mg/1g; Gentamycin (dưới dạng Gentamycin sulfat) 1 mg/ 1g; Clotrimazol 10 mg/1g

Glomazin

0
Glomazin - SĐK VD-25685-16 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Glomazin Thuốc mỡ bôi da - Mỗi 1g thuốc mỡ chứa Betamethason dipropionat 0,64 mg; Acid salicylic 30 mg