Danh sách

Keto-Denpane

0
Keto-Denpane - SĐK VD-13814-11 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Keto-Denpane hộp 1 tuýp 5 gam, hộp 1 tuýp 10 gam mỡ bôi da - Dexamethason acetat 2,5 mg, cloramphenicol 100mg, dexpanthenol 100mg, ketoconazol 100mg

Kidz kream

0
Kidz kream - SĐK VD-13815-11 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Kidz kream hộp 1 tuýp 10 gam kem bôi da - Kẽm oxyd 1g

Kidz kream-46

0
Kidz kream-46 - SĐK VD-13816-11 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Kidz kream-46 hộp 1 tuýp 10 gam thuốc mỡ - Kẽm oxyd 4,6g

Hannipine 10mg

0
Hannipine 10mg - SĐK V1384-H12-06 - Thuốc tim mạch. Hannipine 10mg Viên nén - Nifedipine

Methyl thiouracil 25mg

0
Methyl thiouracil 25mg - SĐK VNA-3601-00 - Thuốc chống ung thư và tác động vào hệ thống miễn dịch. Methyl thiouracil 25mg Viên nén - Methylthiouracil

Tetracyclin 250mg

0
Tetracyclin 250mg - SĐK VNA-4424-01 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Tetracyclin 250mg Viên nén - Tetracycline

Penicillin 1.000 000UI

0
Penicillin 1.000 000UI - SĐK H02-160-02 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Penicillin 1.000 000UI Viên nén bao phim - Penicillin V Kali

Metronidazol 250mg

0
Metronidazol 250mg - SĐK V627-H12-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metronidazol 250mg Viên nén bao phim - Metronidazole

Mebendazol 500mg

0
Mebendazol 500mg - SĐK V1083-H12-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Mebendazol 500mg Viên nén - Mebendazole
Thuốc Mebendazol - SĐK V626-H12-05

Mebendazol

0
Mebendazol - SĐK V626-H12-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Mebendazol Viên quả núi - Mebendazole