Danh sách

Alimazin 5mg

0
Alimazin 5mg - SĐK VD-23569-15 - Thuốc khác. Alimazin 5mg Viên nang cứng (hồng-hồng) - Trimeprazin (dưới dạng trimeprazin tartrat) 5 mg

Vitamin B6 125mg

0
Vitamin B6 125mg - SĐK VD-25703-16 - Thuốc khác. Vitamin B6 125mg Viên nén - Pyridoxin hydroclorid 125mg bao phim

AIimazin 5 mg

0
AIimazin 5 mg - SĐK VD-25185-16 - Thuốc khác. AIimazin 5 mg Viên nang cứng (vàng - hồng) - Trimeprazin (dưới dạng trimeprazin tartrat) 5 mg

Alu-P Gel

0
Alu-P Gel - SĐK VD-24208-16 - Thuốc khác. Alu-P Gel Hỗn dịch uống - Mỗi gói 20g chứa Nhôm phosphat gel 20 % (tương đương với 2,476 g nhôm phosphat) 12,380g

Bvit 6 250mg

0
Bvit 6 250mg - SĐK VD-26165-17 - Thuốc khác. Bvit 6 250mg Viên nang cứng - Pyridoxin HCl 250 mg

Sunigam 100

0
Sunigam 100 - SĐK VD-28968-18 - Thuốc khác. Sunigam 100 Viên nén - Acid tiaprofenic 100 mg
Thuốc Dexipharm 15 - SĐK VD-27898-17

Dexipharm 15

0
Dexipharm 15 - SĐK VD-27898-17 - Thuốc có tác dụng trên đường hô hấp. Dexipharm 15 Viên nén bao phim - Dextromethorphan HBr 15 mg
Thuốc Cedipect - SĐK VNB-0764-03

Cedipect

0
Cedipect - SĐK VNB-0764-03 - Thuốc có tác dụng trên đường hô hấp. Cedipect Viên nang mềm - Codeine phosphate, Glyceryl Guaiacolate

pms – Mephenesin 500 mg

0
pms - Mephenesin 500 mg - SĐK VD-20451-14 - Thuốc giãn cơ và tăng trương lực cơ. pms - Mephenesin 500 mg Viên nén bao phim - Mephenesin 500 mg

Mephenesin 250 mg

0
Mephenesin 250 mg - SĐK VD-20752-14 - Thuốc giãn cơ và tăng trương lực cơ. Mephenesin 250 mg Viên nén bao phim - Mephenesin 250 mg