Danh sách

Spiramycin 3.0MIU

0
Spiramycin 3.0MIU - SĐK VD-0958-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Spiramycin 3.0MIU Viên nén bao phim - Spiramycin

Spiramycin 0,75MUI

0
Spiramycin 0,75MUI - SĐK V1029-H12-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Spiramycin 0,75MUI Thuốc bột - Spiramycin

Spiramycin 0.75MIU

0
Spiramycin 0.75MIU - SĐK VD-0957-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Spiramycin 0.75MIU Thuốc bột - Spiramycin

Ruxict 150mg

0
Ruxict 150mg - SĐK VNA-4051-01 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ruxict 150mg Viên nén - Roxithromycin

Ofloxacin 200mg

0
Ofloxacin 200mg - SĐK V669-H12-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ofloxacin 200mg Viên nén dài bao phim - Ofloxacin

Norfloxacin 400mg

0
Norfloxacin 400mg - SĐK V668-H12-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Norfloxacin 400mg Viên nén bao phim - Norfloxacin

Nictaline

0
Nictaline - SĐK VNA-3420-00 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Nictaline Viên nang - Tetracycline, Nystatin

Mebendazol 500mg

0
Mebendazol 500mg - SĐK V1154-H12-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Mebendazol 500mg Viên nén nhai - Mebendazole

Mebendazol 500mg

0
Mebendazol 500mg - SĐK VD-0950-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Mebendazol 500mg Viên nén nhai - Mebendazole

Kamoxazol 960mg

0
Kamoxazol 960mg - SĐK VD-1911-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Kamoxazol 960mg Viên nén dài - Sulfamethoxazole, Trimethoprim