Danh sách

Midataxim 2g

0
Midataxim 2g - SĐK VD-21323-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Midataxim 2g Bột pha tiêm - Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) 2g

Midazoxim 1g

0
Midazoxim 1g - SĐK VD-20452-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Midazoxim 1g Bột pha tiêm - Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) 1g

Mizapenem 0,5g

0
Mizapenem 0,5g - SĐK VD-20773-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Mizapenem 0,5g Bột pha tiêm - Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat) 0,5g

Mizapenem 1g

0
Mizapenem 1g - SĐK VD-20774-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Mizapenem 1g Bột pha tiêm - Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat) 1g

Midaclo 125

0
Midaclo 125 - SĐK VD-21659-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Midaclo 125 Bột pha hỗn dịch uống - Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) 125mg

Midamox 1000

0
Midamox 1000 - SĐK VD-21867-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Midamox 1000 Viên nén bao phim - Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 1000mg

Midancef 125

0
Midancef 125 - SĐK VD-21322-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Midancef 125 Viên nén bao phim - Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 125mg

Midantin 250/31,25

0
Midantin 250/31,25 - SĐK VD-21660-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Midantin 250/31,25 Bột pha hỗn dịch uống - Mỗi gói chứa Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 250mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 31,25mg

Cepemid 1,5g

0
Cepemid 1,5g - SĐK VD-21658-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cepemid 1,5g Bột pha tiêm - Imipenem (dưới dạng Imipenem monohydrat) 0,75g; Cilastatin (dưới dạng Cilastatin natri) 0,75g

Cefradin 500mg

0
Cefradin 500mg - SĐK VD-20772-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefradin 500mg Viên nang cứng - Cefradin 500mg