Trang chủ 2020
Danh sách
Cefaclor 125mg
Cefaclor 125mg - SĐK VD-21657-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefaclor 125mg Bột pha hỗn dịch uống - Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) 125mg
Upancetin 500
Upancetin 500 - SĐK VD-22950-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Upancetin 500 Viên nang cứng - Cephalexin 500mg
Metronidazol 250mg
Metronidazol 250mg - SĐK VD-22945-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metronidazol 250mg Viên nén - Metronidazol 250mg
Midafra 2g
Midafra 2g - SĐK VD-22946-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Midafra 2g Bột pha tiêm - Cefradin 2g
Midatan 500/125
Midatan 500/125 - SĐK VD-22188-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Midatan 500/125 Viên nén bao phim - Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 500mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 125mg
Midaxin 300
Midaxin 300 - SĐK VD-22947-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Midaxin 300 Viên nang cứng - Cefdinir 300mg
Midepime 1g
Midepime 1g - SĐK VD-22189-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Midepime 1g Bột pha tiêm - Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri) 1 g
Midozam 0,75g
Midozam 0,75g - SĐK VD-23601-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Midozam 0,75g Bột pha tiêm - Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin natri) 0,5g; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 0,25g
Ethambutol 400mg
Ethambutol 400mg - SĐK VD-22943-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ethambutol 400mg Viên nén bao phim - Ethambutol hydroclorid 400mg
Ciprofloxacin 0,3%
Ciprofloxacin 0,3% - SĐK VD-22941-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ciprofloxacin 0,3% Dung dịch nhỏ mắt - Mỗi 5ml chứa Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid) 15mg