Danh sách

Midefix 200

0
Midefix 200 - SĐK VD-27952-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Midefix 200 Thuốc bột pha hỗn dịch uống - Mỗi gói 2,8 g thuốc bột chứa Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) 200 mg

Moxifloxacin 0,5%

0
Moxifloxacin 0,5% - SĐK VD-27953-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Moxifloxacin 0,5% Thuốc nhỏ mắt - Mỗi 5 ml chứa Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) 25 mg

Midampi 500/250

0
Midampi 500/250 - SĐK VD-27951-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Midampi 500/250 Viên nén bao phim - Amoxicilin (dưới dạng Amoxcilin trihydrat) 500 mg; Cloxacilin (dưới dạng Cloxacilin natri) 250 mg

Midanat 100

0
Midanat 100 - SĐK VD-26901-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Midanat 100 Thuốc bột pha hỗn dịch uống - Mỗi gói 2,1 g chứa Cefdinir 100 mg

Midactam 375

0
Midactam 375 - SĐK VD-26900-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Midactam 375 Viên nén bao phim - Sultamicilin (dưới dạng Sultamicilin tosilat dihydrat) 375 mg

Midactam 750

0
Midactam 750 - SĐK VD-26190-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Midactam 750 Viên nén bao phim - Sultamicilin (dưới dạng Sultamicilin tosilat dihydrat) 750 mg

Gentamicin 80mg/2ml

0
Gentamicin 80mg/2ml - SĐK VD-26899-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Gentamicin 80mg/2ml Dung dịch tiêm - Mỗi ống 2ml chứa Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat) 80 mg

Conibikit 3,1 g

0
Conibikit 3,1 g - SĐK VD-26898-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Conibikit 3,1 g Thuốc bột pha tiêm - Ticarcilin (dưới dạng Ticarcilin natri) 3,0 g; Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 0,1 g

Cepemid 1g

0
Cepemid 1g - SĐK VD-26896-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cepemid 1g Thuốc bột pha tiêm - Imipenem (dưới dạng Imipenem monohydrat) 0,5 g; Cilastatin (dưới dạng Cilastatin natri) 0,5 g

Cephalothin 2g

0
Cephalothin 2g - SĐK VD-26188-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cephalothin 2g Thuốc bột pha tiêm - Cephalothin (dưới dạng Cephalothin natri) 2 g