Danh sách

Cefotiam 0,5 g

0
Cefotiam 0,5 g - SĐK VD-29004-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefotiam 0,5 g Thuốc bột pha tiêm - Cefotiam (dưới dạng hỗn hợp Cefotiam hydroclorid và Natri Carbonatti lệ 8317) 0,5 g

Cefotiam 2g

0
Cefotiam 2g - SĐK VD-28671-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefotiam 2g Thuốc bột pha tiêm - Cefotiam (dưới dạng hỗn hợp Cefotiam hydroclorid và Natri carbonat) 2 g

Cefradin 500 mg

0
Cefradin 500 mg - SĐK VD-29005-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefradin 500 mg Viên nén bao phim - Cefradin 500 mg

Ceftazidime 1g

0
Ceftazidime 1g - SĐK VD-29795-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ceftazidime 1g Thuốc bột pha tiêm - Ceftazidime (dưới dạng bột hỗn hợp Ceftazidim pentahydrat và Natri carbonat (10,1) 1 g

Cefuroxime 125mg/5ml

0
Cefuroxime 125mg/5ml - SĐK VD-29006-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefuroxime 125mg/5ml Thuốc bột pha hỗn dịch uống - Mỗi 5ml hỗn dịch chứa Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 125mg

Cefuroxime 1g

0
Cefuroxime 1g - SĐK VD-29007-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefuroxime 1g Thuốc bột pha tiêm - Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) 1 g

Cefalemid 1g

0
Cefalemid 1g - SĐK VD-28670-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefalemid 1g Thuốc bột pha tiêm - Cefamandol (dưới dạng Cefamandol nafat) 1 g

Cefaclor 500mg

0
Cefaclor 500mg - SĐK VD-29794-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefaclor 500mg Viên nén nhai - Cefaclor 500mg

Benzathin penicillin G 2.400.000IU

0
Benzathin penicillin G 2.400.000IU - SĐK VD-14332-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Benzathin penicillin G 2.400.000IU Hộp 10 lọ bột pha tiêm - Benzathin benzylpenicillin

Cotrimoxazol 480mg

0
Cotrimoxazol 480mg - SĐK VD-24799-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cotrimoxazol 480mg Viên nén - Sulfamethoxazol 400 mg; Trimethoprim 80 mg