Danh sách

Fluvastatin 20 mg

0
Fluvastatin 20 mg - SĐK VD-32857-19 - Thuốc tim mạch. Fluvastatin 20 mg Viên nang cứng - Fluvastatin (dưới dạng Fluvastatin natri) 20 mg

Tranexamic acid 500mg/5ml

0
Tranexamic acid 500mg/5ml - SĐK VD-26912-17 - Thuốc tác dụng đối với máu. Tranexamic acid 500mg/5ml Dung dịch tiêm - Mỗi ống 5 ml chứa Tranexamic acid 500 mg

Tranexamic Acid 1000mg/10ml

0
Tranexamic Acid 1000mg/10ml - SĐK VD-29014-18 - Thuốc tác dụng đối với máu. Tranexamic Acid 1000mg/10ml Dung dịch tiêm - Mỗi ống 10 ml chứa Acid tranexamic 1000 mg

Acid tranexamic 500mg

0
Acid tranexamic 500mg - SĐK VD-26894-17 - Thuốc tác dụng đối với máu. Acid tranexamic 500mg Viên nang cứng - Acid tranexamic 500 mg

Tranexamic acid 250mg/5ml

0
Tranexamic acid 250mg/5ml - SĐK VD-26911-17 - Thuốc tác dụng đối với máu. Tranexamic acid 250mg/5ml Dung dịch tiêm - Mỗi ống 5 ml chứa Tranexamic acid 250 mg

Bicalutamide 50 mg

0
Bicalutamide 50 mg - SĐK VD-25715-16 - Thuốc chống ung thư và tác động vào hệ thống miễn dịch. Bicalutamide 50 mg Viên nén bao phim - Bicalutamide 50 mg

Piperacilin 2g

0
Piperacilin 2g - SĐK VD-31136-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Piperacilin 2g Thuốc bột pha tiêm - Piperacilin (dưới dạng Piperacilin natri) 2g

Midoxime 1g

0
Midoxime 1g - SĐK VD-31135-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Midoxime 1g Thuốc bột pha tiêm - Cefepim (dưới dạng Cefepim hydroclorid) 1g

Metronidazol 750mg/150ml

0
Metronidazol 750mg/150ml - SĐK VD-30437-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metronidazol 750mg/150ml Dung dịch tiêm truyền - Mỗi lọ 150 ml chứa Metronidazol 750 mg

Cefdinir 100mg/5ml

0
Cefdinir 100mg/5ml - SĐK VD-30434-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefdinir 100mg/5ml Thuốc bột pha hỗn dịch uống - Mỗi 5 ml hỗn dịch sau khi pha chứa Cefdinir 100 mg