Trang chủ 2020
Danh sách
Benzathin penicilin G 2.400.000 IU
Benzathin penicilin G 2.400.000 IU - SĐK VD-30433-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Benzathin penicilin G 2.400.000 IU Thuốc bột pha tiêm - Benzathin benzylpenicilin 2.400.000 IU
Vynat 125
Vynat 125 - SĐK VD-4346-07 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Vynat 125 Bột pha hỗn dịch uống - Cefuroxime acetyl
Vynat 250
Vynat 250 - SĐK VD-4347-07 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Vynat 250 Viên nén dài bao phim - Cefuroxime acetyl
Midaclo 250
Midaclo 250 - SĐK VD-4340-07 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Midaclo 250 Viên nang - Cefaclor monohydrate
Midamox 250
Midamox 250 - SĐK VD-4341-07 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Midamox 250 Bột pha hỗn dịch uống - Amoxicilline trihydrate
Midampi 500
Midampi 500 - SĐK VD-4342-07 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Midampi 500 Viên nang - Amoxicilline, Cloxacillin
Midantin
Midantin - SĐK VD-4344-07 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Midantin Viên nén dài bao phim - Amoxicilline trihydrate, Clavulanic acid
Midefix 200
Midefix 200 - SĐK VD-4345-07 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Midefix 200 Viên nang - Cefixime trihydrate
Cloxacilin
Cloxacilin - SĐK VD-4339-07 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cloxacilin Viên nang - Cloxacillin sodium monohydrate
Ceframid
Ceframid - SĐK VD-4338-07 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ceframid Viên nang - Cephalexin monohydrate