Danh sách

Benzathin penicilin G 2.400.000 IU

0
Benzathin penicilin G 2.400.000 IU - SĐK VD-30433-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Benzathin penicilin G 2.400.000 IU Thuốc bột pha tiêm - Benzathin benzylpenicilin 2.400.000 IU

Vynat 125

0
Vynat 125 - SĐK VD-4346-07 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Vynat 125 Bột pha hỗn dịch uống - Cefuroxime acetyl

Vynat 250

0
Vynat 250 - SĐK VD-4347-07 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Vynat 250 Viên nén dài bao phim - Cefuroxime acetyl

Midaclo 250

0
Midaclo 250 - SĐK VD-4340-07 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Midaclo 250 Viên nang - Cefaclor monohydrate

Midamox 250

0
Midamox 250 - SĐK VD-4341-07 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Midamox 250 Bột pha hỗn dịch uống - Amoxicilline trihydrate

Midampi 500

0
Midampi 500 - SĐK VD-4342-07 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Midampi 500 Viên nang - Amoxicilline, Cloxacillin

Midantin

0
Midantin - SĐK VD-4344-07 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Midantin Viên nén dài bao phim - Amoxicilline trihydrate, Clavulanic acid

Midefix 200

0
Midefix 200 - SĐK VD-4345-07 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Midefix 200 Viên nang - Cefixime trihydrate

Cloxacilin

0
Cloxacilin - SĐK VD-4339-07 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cloxacilin Viên nang - Cloxacillin sodium monohydrate

Ceframid

0
Ceframid - SĐK VD-4338-07 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ceframid Viên nang - Cephalexin monohydrate