Trang chủ 2020
Danh sách
Daharus 100
Daharus 100 - SĐK VD-31829-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Daharus 100 Viên nén phân tán - Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100 mg
Fudolac
Fudolac - SĐK QLĐB-714-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Fudolac Viên nén bao phim - Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat) 0,5mg
Edxor
Edxor - SĐK VD-30476-18 - Thuốc hướng tâm thần. Edxor Viên nén - Venlafaxin (dưới dạng Venlafaxin HCl) 37,5mg
Stufort Cap
Stufort Cap - SĐK VD-14374-11 - Thuốc hướng tâm thần. Stufort Cap Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 30 vỉ, 50 vỉ x 10 viên nang. Chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên nang - Piracetam 400 mg, Cinnarizin 25 mg
Orilope 800 mg
Orilope 800 mg - SĐK VD-27011-17 - Thuốc hướng tâm thần. Orilope 800 mg Dung dịch uống - Mỗi ống 8 ml chứa Piracetam 800 mg
Zitad 200
Zitad 200 - SĐK VD-29824-18 - Thuốc hướng tâm thần. Zitad 200 Viên nén - Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) 200 mg
Zitad 50
Zitad 50 - SĐK VD-29084-18 - Thuốc hướng tâm thần. Zitad 50 Viên nén - Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) 50 mg
Umtes 24mg
Umtes 24mg - SĐK VD-29083-18 - Thuốc hướng tâm thần. Umtes 24mg Viên nén - Betahistin dihydroclorid 24mg
Ktine
Ktine - SĐK VD-29078-18 - Thuốc hướng tâm thần. Ktine Viên nén bao phim - Paroxetin (dưới dạng Paroxetin hydroclorid hemihydrat) 20 mg
Dasoltac 400
Dasoltac 400 - SĐK VD-25760-16 - Thuốc hướng tâm thần. Dasoltac 400 Dung dịch uống - Mỗi ống 8 ml chứa Piracetam 400 mg