Trang chủ 2020
Danh sách
Quantopic 0,03%
Quantopic 0,03% - SĐK VD-24845-16 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Quantopic 0,03% Thuốc mỡ bôi ngoài da - Mỗi 10 g chứa Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) 3mg
Qbisalic
Qbisalic - SĐK VD-27020-17 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Qbisalic Mỡ bôi da - Mỗi 10 g chứa Betamethason dipropionat 0,0064g; Acid salicylic 0,3g
Gensomax
Gensomax - SĐK VD-27993-17 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Gensomax Kem bôi da - Mỗi 10 g chứa Clotrimazol 0,1g; Gentamicin sulfat 10.000IU; Betamethason dipropionat 0,0064g
Acyclovir 5%
Acyclovir 5% - SĐK VD-27018-17 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Acyclovir 5% Kem bôi da - Mỗi 3 g chứa Aciclovir 0,15g
Fluneopas
Fluneopas - SĐK VD-31153-18 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Fluneopas Kem bôi ngoài da - Mỗi gam kem chứa Fluocinolon acetonid 0,25mg; Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfat) 3.500 IU
Erycumax
Erycumax - SĐK VD-31837-19 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Erycumax Gel bôi da - Mỗi 10 gam gel chứa Erythromycin (dưới dạng Erythromycin stearat 0,55g) 0,4g
Tetracyclin 3 %
Tetracyclin 3 % - SĐK VD-33524-19 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Tetracyclin 3 % Thuốc mỡ bôi da - Mỗi 3 g thuốc mỡ chứa Tetracyclin hydroclorid 0,09 g
Aspirin pH8
Aspirin pH8 - SĐK VD-0077-06 - Thuốc tim mạch. Aspirin pH8 Viên nén bao phim tan trong ruột - Aspirin
Aspirin pH8 500mg
Aspirin pH8 500mg - SĐK V684-H12-05 - Thuốc tim mạch. Aspirin pH8 500mg Viên nén bao phim tan trong ruột - Aspirin
Aspirin 81
Aspirin 81 - SĐK VD-25257-16 - Thuốc tim mạch. Aspirin 81 Viên nén bao phim tan trong ruột - Aspirin 81mg
