Danh sách

Quantopic 0,03%

0
Quantopic 0,03% - SĐK VD-24845-16 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Quantopic 0,03% Thuốc mỡ bôi ngoài da - Mỗi 10 g chứa Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) 3mg

Qbisalic

0
Qbisalic - SĐK VD-27020-17 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Qbisalic Mỡ bôi da - Mỗi 10 g chứa Betamethason dipropionat 0,0064g; Acid salicylic 0,3g

Gensomax

0
Gensomax - SĐK VD-27993-17 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Gensomax Kem bôi da - Mỗi 10 g chứa Clotrimazol 0,1g; Gentamicin sulfat 10.000IU; Betamethason dipropionat 0,0064g

Acyclovir 5%

0
Acyclovir 5% - SĐK VD-27018-17 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Acyclovir 5% Kem bôi da - Mỗi 3 g chứa Aciclovir 0,15g
Thuốc Fluneopas - SĐK VD-31153-18

Fluneopas

0
Fluneopas - SĐK VD-31153-18 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Fluneopas Kem bôi ngoài da - Mỗi gam kem chứa Fluocinolon acetonid 0,25mg; Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfat) 3.500 IU

Erycumax

0
Erycumax - SĐK VD-31837-19 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Erycumax Gel bôi da - Mỗi 10 gam gel chứa Erythromycin (dưới dạng Erythromycin stearat 0,55g) 0,4g

Tetracyclin 3 %

0
Tetracyclin 3 % - SĐK VD-33524-19 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Tetracyclin 3 % Thuốc mỡ bôi da - Mỗi 3 g thuốc mỡ chứa Tetracyclin hydroclorid 0,09 g

Aspirin pH8

0
Aspirin pH8 - SĐK VD-0077-06 - Thuốc tim mạch. Aspirin pH8 Viên nén bao phim tan trong ruột - Aspirin

Aspirin pH8 500mg

0
Aspirin pH8 500mg - SĐK V684-H12-05 - Thuốc tim mạch. Aspirin pH8 500mg Viên nén bao phim tan trong ruột - Aspirin

Aspirin 81

0
Aspirin 81 - SĐK VD-25257-16 - Thuốc tim mạch. Aspirin 81 Viên nén bao phim tan trong ruột - Aspirin 81mg