Danh sách

Aspirin pH8 500mg

0
Aspirin pH8 500mg - SĐK VD-29086-18 - Thuốc tim mạch. Aspirin pH8 500mg Viên nén bao tan trong ruột - Acid acetylsalicylic 500mg

Sắt Folic

0
Sắt Folic - SĐK VNA-3251-00 - Thuốc tác dụng đối với máu. Sắt Folic Viên nén bao phim - Iron fumarate, Folic acid

Sắt-Folic

0
Sắt-Folic - SĐK VD-1673-06 - Thuốc tác dụng đối với máu. Sắt-Folic Viên bao phim - Sắt (II) fumarate, Folic acid

Adhema

0
Adhema - SĐK VD-5152-08 - Thuốc tác dụng đối với máu. Adhema Viên nang - Sắt II fumarat, Acid folic

Trimxazon 480

0
Trimxazon 480 - SĐK VNA-3456-00 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Trimxazon 480 Viên nén - Sulfamethoxazole, Trimethoprim

Tetracyclin 250mg

0
Tetracyclin 250mg - SĐK V687-H12-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Tetracyclin 250mg Viên nén - Tetracycline hydrochloride

Tetracyclin 250mg

0
Tetracyclin 250mg - SĐK VNB-4466-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Tetracyclin 250mg Viên nén - Tetracycline

Pyrantel 125mg

0
Pyrantel 125mg - SĐK V279-H12-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Pyrantel 125mg Viên nén bao phim - Pyrantel

Pyrantel 125mg

0
Pyrantel 125mg - SĐK VNB-4464-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Pyrantel 125mg Viên nén bao phim - Pyrantel

Pologyl

0
Pologyl - SĐK VNA-3003-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Pologyl Viên nén bao phim - Metronidazole, Spiramycin