Danh sách

Oftagel

0
Oftagel - SĐK VNB-3453-05 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Oftagel Mỡ tra mắt - Neomycin sulfate, Polymyxin B sulfate

Oftageldex

0
Oftageldex - SĐK VNB-3454-05 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Oftageldex Mỡ tra mắt - Dexamethasone, Neomycin sulfate, Polymyxin B sulfate

Gentamicin 0,3%

0
Gentamicin 0,3% - SĐK VNA-2383-04 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Gentamicin 0,3% Thuốc mỡ tra mắt - Gentamicin

Clorocid 0,4%

0
Clorocid 0,4% - SĐK VNA-4551-01 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Clorocid 0,4% Dung dịch nhỏ mắt - Chloramphenicol

Chlorocina H

0
Chlorocina H - SĐK VNA-4550-01 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Chlorocina H Thuốc mỡ tra mắt - Chloramphenicol, Hydrocortisone

Chlorocina-H

0
Chlorocina-H - SĐK VD-1914-06 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Chlorocina-H Mỡ tra mắt - Chloramphenicol, Hydrocortisone acetat

Oftabra

0
Oftabra - SĐK VD-13866-11 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Oftabra hộp 1 tuýp 3 gam mỡ tra mắt - Tobramycin 0,3%

Oftageldex

0
Oftageldex - SĐK VD-14383-11 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Oftageldex hộp 1 tuýp 3 gam mỡ tra mắt - Neomycin sulfat 10.500 IU, Polymycin B sulfat 18.000 IU, Dexamethason 3mg

Tetracyclin 1%

0
Tetracyclin 1% - SĐK VD-24846-16 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Tetracyclin 1% Thuốc mỡ tra mắt - Mỗi 3 g chứa Tetracyclin hydroclorid 0,03g

Gentamicin 0,3%

0
Gentamicin 0,3% - SĐK VD-25763-16 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Gentamicin 0,3% Mỡ tra mắt - Mỗi 5g chứa Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat) 0,015g