Trang chủ 2020
Danh sách
Oftagel
Oftagel - SĐK VNB-3453-05 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Oftagel Mỡ tra mắt - Neomycin sulfate, Polymyxin B sulfate
Oftageldex
Oftageldex - SĐK VNB-3454-05 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Oftageldex Mỡ tra mắt - Dexamethasone, Neomycin sulfate, Polymyxin B sulfate
Gentamicin 0,3%
Gentamicin 0,3% - SĐK VNA-2383-04 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Gentamicin 0,3% Thuốc mỡ tra mắt - Gentamicin
Clorocid 0,4%
Clorocid 0,4% - SĐK VNA-4551-01 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Clorocid 0,4% Dung dịch nhỏ mắt - Chloramphenicol
Chlorocina H
Chlorocina H - SĐK VNA-4550-01 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Chlorocina H Thuốc mỡ tra mắt - Chloramphenicol, Hydrocortisone
Chlorocina-H
Chlorocina-H - SĐK VD-1914-06 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Chlorocina-H Mỡ tra mắt - Chloramphenicol, Hydrocortisone acetat
Oftabra
Oftabra - SĐK VD-13866-11 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Oftabra hộp 1 tuýp 3 gam mỡ tra mắt - Tobramycin 0,3%
Oftageldex
Oftageldex - SĐK VD-14383-11 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Oftageldex hộp 1 tuýp 3 gam mỡ tra mắt - Neomycin sulfat 10.500 IU, Polymycin B sulfat 18.000 IU, Dexamethason 3mg
Tetracyclin 1%
Tetracyclin 1% - SĐK VD-24846-16 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Tetracyclin 1% Thuốc mỡ tra mắt - Mỗi 3 g chứa Tetracyclin hydroclorid 0,03g
Gentamicin 0,3%
Gentamicin 0,3% - SĐK VD-25763-16 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Gentamicin 0,3% Mỡ tra mắt - Mỗi 5g chứa Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat) 0,015g