Danh sách

Sắt sulfat Acid folic

0
Sắt sulfat Acid folic - SĐK VNB-4470-05 - Thuốc tác dụng đối với máu. Sắt sulfat Acid folic Viên bao phim - Fe sulfate, Folic acid

Feplus

0
Feplus - SĐK VNB-1362-04 - Thuốc tác dụng đối với máu. Feplus Viên nang mềm - Fe sulfate, Folic acid

Tradinir

0
Tradinir - SĐK VD-31235-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Tradinir Thuốc bột pha hỗn dịch uống - Mỗi gói 3g chứa Cefdinir 125 mg

Trafocef-S 1g

0
Trafocef-S 1g - SĐK VD-19499-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Trafocef-S 1g Bột pha tiêm - Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) 500mg; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 500mg

Travinat 500mg

0
Travinat 500mg - SĐK VD-19501-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Travinat 500mg Viên nén dài bao phim - Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 500mg

Sulfaguanidin 500mg

0
Sulfaguanidin 500mg - SĐK VD-1454-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Sulfaguanidin 500mg Viên nén - Sulfaguanidine

Rotracin

0
Rotracin - SĐK VNB-3340-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Rotracin Viên nén bao phim - Roxithromycin

Ofloxacin 200mg

0
Ofloxacin 200mg - SĐK VNB-3458-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ofloxacin 200mg Viên nén dài bao phim - Ofloxacin

Metronidazol 250mg

0
Metronidazol 250mg - SĐK VD-1679-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metronidazol 250mg Viên nén - Metronidazole

Metronidazol 250

0
Metronidazol 250 - SĐK VD-30576-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metronidazol 250 Viên nén - Metronidazol 250mg