Danh sách

Cefpodoxim 200mg

0
Cefpodoxim 200mg - SĐK VD-14435-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefpodoxim 200mg Hộp 1 vỉ x 10 viên nang - Cefpodoxim 200mg (dưới dạng Cefpodoxim Proxetil 260,9mg)

Cefpodoxim 100mg

0
Cefpodoxim 100mg - SĐK VD-13901-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefpodoxim 100mg Hộp 12 gói x 1g thuốc bột pha hỗn dịch uống - Cefpodoxim 100mg (dưới dạng Cefpodoxim proxetil 130,45mg)

Brown & Burk Cefalexin capsules 500mg

0
Brown & Burk Cefalexin capsules 500mg - SĐK VD-14433-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Brown & Burk Cefalexin capsules 500mg Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, chai 200 viên, chai 500 viên nang - Cefalexin 500mg (dưới dạng cefalexin monohydrat)

Amoxicilin 500mg

0
Amoxicilin 500mg - SĐK VD-13900-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Amoxicilin 500mg Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, chai 200 viên nang - Amoxicilin khan 500mg (dưới dạng Amoxicilin trihydrat)
Thuốc Ceftrividi 1g - SĐK VD-1685-06

Ceftrividi 1g

0
Ceftrividi 1g - SĐK VD-1685-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ceftrividi 1g Bột pha tiêm - Ceftriaxone sodium
Thuốc Cefovidi 1g - SĐK VD-1684-06

Cefovidi 1g

0
Cefovidi 1g - SĐK VD-1684-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefovidi 1g Bột pha tiêm - Cefotaxime
Thuốc Vaironat 250 - SĐK VD-0098-06

Vaironat 250

0
Vaironat 250 - SĐK VD-0098-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Vaironat 250 Viên nén dài bao phim - Cefuroxime

Sulpirid 50mg

0
Sulpirid 50mg - SĐK VD-1683-06 - Thuốc hướng tâm thần. Sulpirid 50mg Viên nang - Sulpiride

Phenobarbital 20%

0
Phenobarbital 20% - SĐK VD-0992-06 - Thuốc hướng tâm thần. Phenobarbital 20% Dung dịch tiêm - Phenobarbital sodium
Thuốc Diazepam - SĐK VNB-3828-05

Diazepam

0
Diazepam - SĐK VNB-3828-05 - Thuốc hướng tâm thần. Diazepam Viên nén - Diazepam