Trang chủ 2020
Danh sách
Potriolac
Potriolac - SĐK VD-22526-15 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Potriolac Thuốc mỡ bôi da - Mỗi 15 g thuốc mỡ chứa Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) 0,75 mg; Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) 7,5 mg
Chamcromus 0,03%
Chamcromus 0,03% - SĐK VD-26293-17 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Chamcromus 0,03% Thuốc mỡ bôi da - Mỗi 5g chứa Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) 1,5 mg
Chamcromus 0,1%
Chamcromus 0,1% - SĐK VD-26294-17 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Chamcromus 0,1% Thuốc mỡ bôi da - Mỗi 5g chứa Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) 5 mg
Derimucin
Derimucin - SĐK VD-22229-15 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Derimucin Thuốc mỡ bôi da - Mupirocin 0,1g/5g
Genatreson
Genatreson - SĐK VD-19029-13 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Genatreson Thuốc kem bôi da - Clotrimazol; Gentamicin sulfat; Dexamethason acetat
Ouabain 0,25mg/ml
Ouabain 0,25mg/ml - SĐK V802-H12-05 - Thuốc tim mạch. Ouabain 0,25mg/ml Dung dịch - Ouabain
Downlipitz 400
Downlipitz 400 - SĐK VD-30552-18 - Thuốc tim mạch. Downlipitz 400 Viên nén bao phim - Bezafibrat 400 mg
Eutaric
Eutaric - SĐK VD-22523-15 - Thuốc tim mạch. Eutaric Viên nang cứng - Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) 10 mg
Fascapin-10
Fascapin-10 - SĐK VD-22524-15 - Thuốc tim mạch. Fascapin-10 Viên nén bao phim - Nifedipin 10 mg
Lifelopin
Lifelopin - SĐK VD-24299-16 - Thuốc tim mạch. Lifelopin Viên nang cứng - Enalapril maleat 5 mg

