Danh sách

Potriolac

0
Potriolac - SĐK VD-22526-15 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Potriolac Thuốc mỡ bôi da - Mỗi 15 g thuốc mỡ chứa Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) 0,75 mg; Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) 7,5 mg

Chamcromus 0,03%

0
Chamcromus 0,03% - SĐK VD-26293-17 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Chamcromus 0,03% Thuốc mỡ bôi da - Mỗi 5g chứa Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) 1,5 mg

Chamcromus 0,1%

0
Chamcromus 0,1% - SĐK VD-26294-17 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Chamcromus 0,1% Thuốc mỡ bôi da - Mỗi 5g chứa Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) 5 mg
Thuốc Derimucin - SĐK VD-22229-15

Derimucin

0
Derimucin - SĐK VD-22229-15 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Derimucin Thuốc mỡ bôi da - Mupirocin 0,1g/5g
Thuốc Genatreson - SĐK VD-19029-13

Genatreson

0
Genatreson - SĐK VD-19029-13 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Genatreson Thuốc kem bôi da - Clotrimazol; Gentamicin sulfat; Dexamethason acetat

Ouabain 0,25mg/ml

0
Ouabain 0,25mg/ml - SĐK V802-H12-05 - Thuốc tim mạch. Ouabain 0,25mg/ml Dung dịch - Ouabain

Downlipitz 400

0
Downlipitz 400 - SĐK VD-30552-18 - Thuốc tim mạch. Downlipitz 400 Viên nén bao phim - Bezafibrat 400 mg

Eutaric

0
Eutaric - SĐK VD-22523-15 - Thuốc tim mạch. Eutaric Viên nang cứng - Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) 10 mg

Fascapin-10

0
Fascapin-10 - SĐK VD-22524-15 - Thuốc tim mạch. Fascapin-10 Viên nén bao phim - Nifedipin 10 mg

Lifelopin

0
Lifelopin - SĐK VD-24299-16 - Thuốc tim mạch. Lifelopin Viên nang cứng - Enalapril maleat 5 mg