Danh sách

Sulfaguanidin

0
Sulfaguanidin - SĐK V1330-H12-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Sulfaguanidin Viên nén - Sulfaguanidine

Sốt rét 2

0
Sốt rét 2 - SĐK VNA-3867-00 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Sốt rét 2 Viên nén - Sulfadoxine, Pyrimethamine

Rifampicin 300mg

0
Rifampicin 300mg - SĐK VNA-4449-01 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Rifampicin 300mg Viên nang - Rifampicin

Rifa H 250

0
Rifa H 250 - SĐK VNA-4448-01 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Rifa H 250 Viên nén bao phim - Rifampicin, Isoniazide

Rifampicin 150mg

0
Rifampicin 150mg - SĐK VNA-4450-01 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Rifampicin 150mg Viên nang - Rifampicin

Primaquin 7,5mg

0
Primaquin 7,5mg - SĐK V567-H12-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Primaquin 7,5mg Viên nén - Primaquine phosphate

Penicillin 400.000UI

0
Penicillin 400.000UI - SĐK V35-H04-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Penicillin 400.000UI Viên nén - Penicillin

Penicillin V 400 000UI

0
Penicillin V 400 000UI - SĐK H02-166-02 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Penicillin V 400 000UI Viên nén - Penicillin

Penicilin V Kali 1.000.000 IU

0
Penicilin V Kali 1.000.000 IU - SĐK VD-19033-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Penicilin V Kali 1.000.000 IU Viên nén bao phim - Penicilin (dưới dạng Phenoxymethylpeni cilin Kali) 1.000.000 IU

Penicilin V Kali 400.000 IU

0
Penicilin V Kali 400.000 IU - SĐK VD-19479-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Penicilin V Kali 400.000 IU Viên nén - Penicilin (dưới dạng Phenoxymethylpeni cilin Kali) 400.000 IU