Trang chủ 2020
Danh sách
Penicilin V Kali 1.000.000 IU
Penicilin V Kali 1.000.000 IU - SĐK VD-19033-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Penicilin V Kali 1.000.000 IU Viên nén bao phim - Penicilin (dưới dạng Phenoxymethylpeni cilin Kali) 1.000.000 IU
Newcimax
Newcimax - SĐK VD-19032-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Newcimax Viên nang cứng - Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500 mg
Newcimax
Newcimax - SĐK VD-19032-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Newcimax Viên nang cứng - Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500 mg
Mebendazol 500mg
Mebendazol 500mg - SĐK V362-H12-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Mebendazol 500mg Viên nén - Mebendazole
Lincomycin 600mg/2ml
Lincomycin 600mg/2ml - SĐK H02-102-01 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Lincomycin 600mg/2ml Dung dịch tiêm - Lincomycin
Lincomycin 600 mg/2 ml
Lincomycin 600 mg/2 ml - SĐK VD-19477-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Lincomycin 600 mg/2 ml Dung dịch tiêm (tiêm bắp) - Lincomycin (dưới dạng Lincomycin hydroclorid) 600 mg/2 ml
Lincomycin 500mg
Lincomycin 500mg - SĐK VNA-5003-02 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Lincomycin 500mg Viên nang - Lincomycin
Licomycin 600mg/2ml
Licomycin 600mg/2ml - SĐK V32-H04-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Licomycin 600mg/2ml Thuốc tiêm - Lincomycin
Isoniazid 50mg
Isoniazid 50mg - SĐK VNA-4446-01 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Isoniazid 50mg Viên nén - Isoniazide
Isoniazid 150mg
Isoniazid 150mg - SĐK VNA-4445-01 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Isoniazid 150mg Viên nén - Isoniazide