Danh sách

Penicilin V Kali 1.000.000 IU

0
Penicilin V Kali 1.000.000 IU - SĐK VD-19033-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Penicilin V Kali 1.000.000 IU Viên nén bao phim - Penicilin (dưới dạng Phenoxymethylpeni cilin Kali) 1.000.000 IU

Newcimax

0
Newcimax - SĐK VD-19032-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Newcimax Viên nang cứng - Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500 mg

Newcimax

0
Newcimax - SĐK VD-19032-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Newcimax Viên nang cứng - Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500 mg

Mebendazol 500mg

0
Mebendazol 500mg - SĐK V362-H12-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Mebendazol 500mg Viên nén - Mebendazole

Lincomycin 600mg/2ml

0
Lincomycin 600mg/2ml - SĐK H02-102-01 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Lincomycin 600mg/2ml Dung dịch tiêm - Lincomycin

Lincomycin 600 mg/2 ml

0
Lincomycin 600 mg/2 ml - SĐK VD-19477-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Lincomycin 600 mg/2 ml Dung dịch tiêm (tiêm bắp) - Lincomycin (dưới dạng Lincomycin hydroclorid) 600 mg/2 ml

Lincomycin 500mg

0
Lincomycin 500mg - SĐK VNA-5003-02 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Lincomycin 500mg Viên nang - Lincomycin

Licomycin 600mg/2ml

0
Licomycin 600mg/2ml - SĐK V32-H04-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Licomycin 600mg/2ml Thuốc tiêm - Lincomycin

Isoniazid 50mg

0
Isoniazid 50mg - SĐK VNA-4446-01 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Isoniazid 50mg Viên nén - Isoniazide

Isoniazid 150mg

0
Isoniazid 150mg - SĐK VNA-4445-01 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Isoniazid 150mg Viên nén - Isoniazide