Danh sách

Cefuroxim 0,75 g

0
Cefuroxim 0,75 g - SĐK VD-20465-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefuroxim 0,75 g Thuốc bột pha tiêm - Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) 0,75 g

Cefotaxim 1g

0
Cefotaxim 1g - SĐK VD-20837-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefotaxim 1g Thuốc bột pha tiêm - Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) 1g

Victoz 0.5g

0
Victoz 0.5g - SĐK VD-24030-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Victoz 0.5g Thuốc bột pha tiêm - Meropenem (dưới dạng Meropenem hydrat) 500 mg

Revotax 2g

0
Revotax 2g - SĐK VD-22377-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Revotax 2g Thuốc bột pha tiêm - Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) 2g

Rexone 2g

0
Rexone 2g - SĐK VD-24029-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Rexone 2g Thuốc bột pha tiêm - Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 2g

Rezodim 2g

0
Rezodim 2g - SĐK VD-22378-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Rezodim 2g Thuốc bột pha tiêm - Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat) 2g

Flazenca 750/125

0
Flazenca 750/125 - SĐK VD-23681-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Flazenca 750/125 Thuốc bột pha hỗn dịch uống - Mỗi gói 3g chứa Spiramycin 750.000 IU; Metronidazol 125 mg

Ceporel 1g

0
Ceporel 1g - SĐK VD-23394-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ceporel 1g Thuốc bột pha tiêm - Cefpirom (dưới dạng cefpirom sulfat) 1g

Ceftazidime 1g

0
Ceftazidime 1g - SĐK VD-23040-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ceftazidime 1g Thuốc bột pha tiêm - Ceftazidime (dưới dạng Ceftazidime pentahydrat) 1g

Cefurel 1.5g

0
Cefurel 1.5g - SĐK VD-24028-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefurel 1.5g Thuốc bột pha tiêm - Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) 1,5g