Danh sách

Negracin 100mg/1ml

0
Negracin 100mg/1ml - SĐK VD-31935-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Negracin 100mg/1ml Dung dịch tiêm - Mỗi 1 ml chứa Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat) 100 mg

Fastise 400

0
Fastise 400 - SĐK VD-31933-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Fastise 400 Viên nang cứng (xanh-trắng) - Ceftibuten (dưới dạng Ceftibuten hydrat) 400 mg

Cefprozil 500 mg

0
Cefprozil 500 mg - SĐK VD-31931-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefprozil 500 mg Viên nén bao phim - Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat) 500 mg

Cefpodoxim 50 mg/5ml

0
Cefpodoxim 50 mg/5ml - SĐK VD-31930-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefpodoxim 50 mg/5ml Bột pha hỗn dịch uống - Mỗi 5ml hỗn dịch sau pha chứa Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 50 mg

Cefdirka

0
Cefdirka - SĐK VD-31928-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefdirka Bột pha hỗn dịch uống - Mỗi gói 3g chứa Cefdinir 250 mg

Cefpodoxim 100 mg/5ml

0
Cefpodoxim 100 mg/5ml - SĐK VD-31929-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefpodoxim 100 mg/5ml Bột pha hỗn dịch uống - Mỗi 5ml hỗn dịch sau pha chứa Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100 mg

Ankodinir

0
Ankodinir - SĐK VD-31927-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ankodinir Bột pha hỗn dịch uống - Mỗi 5 ml hỗn dịch sau pha chứa Cefdinir 250 mg
Thuốc Flazenca 1.500.000/250 - SĐK VD-22230-15

Flazenca 1.500.000/250

0
Flazenca 1.500.000/250 - SĐK VD-22230-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Flazenca 1.500.000/250 Viên nén bao phim - Spiramycin 1.500.000 IU; Metronidazol 250 mg

Stacetam 2g

0
Stacetam 2g - SĐK VD-19480-13 - Thuốc hướng tâm thần. Stacetam 2g Dung dịch tiêm (tiêm bắp, tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch) - Piracetam 2g/10 ml

Stricnin sulfat 1mg/1ml

0
Stricnin sulfat 1mg/1ml - SĐK VNA-3147-00 - Thuốc hướng tâm thần. Stricnin sulfat 1mg/1ml Dung dịch tiêm - Strychnine sulfate