Danh sách

Penicilin V Kali 400.000 IU

0
Penicilin V Kali 400.000 IU - SĐK VD-25827-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Penicilin V Kali 400.000 IU Viên nén - Phenoxymethylpenicilin kali 400000IU

Gadoxime 200

0
Gadoxime 200 - SĐK VD-24893-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Gadoxime 200 Viên nén - Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 200mg

Chloramphenicol 250 mg

0
Chloramphenicol 250 mg - SĐK VD-24891-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Chloramphenicol 250 mg Viên nang cứng - Chloramphenicol 250mg

Chloramphenicol 250mg

0
Chloramphenicol 250mg - SĐK VD-25318-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Chloramphenicol 250mg Viên nén bao đường - Cloramphenicol 250mg

Ciprofloxacin 500mg

0
Ciprofloxacin 500mg - SĐK VD-25825-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ciprofloxacin 500mg Viên nén bao phim - Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid) 500mg

Cefdinir 125

0
Cefdinir 125 - SĐK VD-25824-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefdinir 125 Thuốc bột pha hỗn dịch uống - Mỗi gói 2,5g chứa Cefdinir 125mg

Aulox

0
Aulox - SĐK VD-25823-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Aulox Viên nén bao phim - Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 500mg

Uksyl

0
Uksyl - SĐK VD-28141-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Uksyl Viên nén bao phim - Sultamicilin (dưới dạng Sultamicilin tosilat dihydrat) 375mg

Gadoxime 100

0
Gadoxime 100 - SĐK VD-27137-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Gadoxime 100 Viên nén phân tán - Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100mg

Aciclovir

0
Aciclovir - SĐK VD-28139-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Aciclovir Viên nén - Aciclovir 200mg