Danh sách

Bilipa

0
Bilipa - SĐK VD-19206-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Bilipa Viên nén bao phim - Lamivudine 100 mg

Mecifexime

0
Mecifexime - SĐK VD-3294-07 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Mecifexime Thuốc bột uống - Cefixime trihydrate

Erythromycin

0
Erythromycin - SĐK VD-3289-07 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Erythromycin Viên nén dài bao phim - Erythromycin stearate

Erymebi

0
Erymebi - SĐK VD-4550-07 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Erymebi Thuốc bột pha hỗn dịch uống - Erythromycin, Sulfamethoxazole, Trimethoprim

Cefuroxim 500mg

0
Cefuroxim 500mg - SĐK VD-5657-08 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefuroxim 500mg Viên nén dài bao phim - Cefuroxim axetil

Penicilin V Kali 400.000 IU

0
Penicilin V Kali 400.000 IU - SĐK VD-11351-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Penicilin V Kali 400.000 IU - Phenoxymethyl penicilin Kali 400.000 IU

Mebixim

0
Mebixim - SĐK VD-11349-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Mebixim - Cefixim 200 mg dưới dạng Cefixim trihydrat

Mebixim-100

0
Mebixim-100 - SĐK VD-11350-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Mebixim-100 - Cefixim 100mg (dưới dạng Cefixim trihydrat)

Aulox

0
Aulox - SĐK VD-10804-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Aulox - Levofloxacin hemihydrat tương đương 500 mg Levofloxacin

Amoxicilin 250 mg

0
Amoxicilin 250 mg - SĐK VD-12008-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Amoxicilin 250 mg - Amoxicilin trihydrat tương đương 250mg Amoxicilin