Trang chủ 2020
Danh sách
Vinzix
Vinzix - SĐK VD-29913-18 - Thuốc lợi tiểu. Vinzix Dung dịch tiêm - Furosemid 20mg/2ml
PVP Iodin 10%
PVP Iodin 10% - SĐK S333-H12-05 - Thuốc sát khuẩn. PVP Iodin 10% Dung dịch dùng ngoài - Povidone Iodine
Nước súc miệng V P (S)
Nước súc miệng V P (S) - SĐK VNS-0047-02 - Thuốc sát khuẩn. Nước súc miệng V P (S) Dung dịch dùng ngoài - Boric acid, Tinh dầu bạc hà
Kẽm oxyd 10%
Kẽm oxyd 10% - SĐK VNA-4385-01 - Thuốc sát khuẩn. Kẽm oxyd 10% Thuốc mỡ - zinc oxide
Dung dịch rửa nội soi bàng quang Sorbitol 3%
Dung dịch rửa nội soi bàng quang Sorbitol 3% - SĐK VNA-4965-02 - Thuốc sát khuẩn. Dung dịch rửa nội soi bàng quang Sorbitol 3% Dung dịch dùng ngoài - Sorbitol
Viposalix
Viposalix - SĐK VNA-4180-01 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Viposalix Thuốc mỡ bôi da - Betamethasone dipropionate, Salicylic acid
Tridarmex
Tridarmex - SĐK V334-H12-05 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Tridarmex Thuốc mỡ - Neomycin, Triamcinolone
Vinphazal
Vinphazal - SĐK VNA-4974-02 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Vinphazal Dầu gội - Ketoconazole, sodium lauryl sulfate
Salicylic 5%
Salicylic 5% - SĐK V59-H12-06 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Salicylic 5% Thuốc mỡ - Salicylic acid
Kevindefa
Kevindefa - SĐK VNA-4768-02 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Kevindefa Kem bôi da - Betamethasone, dexpanthenol, Neomycin, Ketoconazole
