Danh sách

Thuốc Cammic - SĐK VD-23729-15

Cammic

0
Cammic - SĐK VD-23729-15 - Thuốc tác dụng đối với máu. Cammic Dung dịch tiêm - Acid tranexamic 500mg/5ml
Thuốc Cammic - SĐK VD-17592-12

Cammic

0
Cammic - SĐK VD-17592-12 - Thuốc tác dụng đối với máu. Cammic Viên nén bao phim - Acid tranexamic 500mg
Thuốc Vintolin - SĐK VD-25832-16

Vintolin

0
Vintolin - SĐK VD-25832-16 - Thuốc tác dụng đối với máu. Vintolin Dung dịch tiêm - Pentoxifyllin 100mg/5ml
Thuốc Vincynon - SĐK VD-20893-14

Vincynon

0
Vincynon - SĐK VD-20893-14 - Thuốc tác dụng đối với máu. Vincynon Dung dịch tiêm - Etamsylat 250mg/2ml
Thuốc Aslem - SĐK VD-13920-11

Aslem

0
Aslem - SĐK VD-13920-11 - Thuốc chống ung thư và tác động vào hệ thống miễn dịch. Aslem Dung dịch tiêm - Glycyl - funtunin hydroclorid

Aslem

0
Aslem - SĐK VD-32032-19 - Thuốc chống ung thư và tác động vào hệ thống miễn dịch. Aslem Dung dịch tiêm - Glycyl funtumin Hydroclorid 0,3mg/ml
Thuốc Aslem - SĐK VD-0105-06

Aslem

0
Aslem - SĐK VD-0105-06 - Thuốc chống ung thư và tác động vào hệ thống miễn dịch. Aslem Dung dịch tiêm - Glycyl funtunin hydrochloride

furunas

0
furunas - SĐK V1282-h12-06 - Thuốc điều trị đau nửa đầu. furunas Viên nang - Flunarizine

Furunas

0
Furunas - SĐK VD-29227-18 - Thuốc điều trị đau nửa đầu. Furunas Viên nang cứng - Flunarizin (dưới dạng Flunarizin hydroclorid 5,9mg) 5mg

Zumtil 200mg

0
Zumtil 200mg - SĐK V61-H12-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Zumtil 200mg viên nén - Albendazole