Trang chủ 2020
Danh sách
Gentamicin 40mg/1ml
Gentamicin 40mg/1ml - SĐK VD-1288-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Gentamicin 40mg/1ml Dung dịch tiêm - Gentamicin sulfate
Gentadoli
Gentadoli - SĐK VNB-4486-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Gentadoli Dung dịch tiêm - Gentamicin, Lidocaine hydrochloride
Cloromycetin 0,25g
Cloromycetin 0,25g - SĐK V719-H12-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cloromycetin 0,25g Viên nén - Chloramphenicol
Ciprofloxacin 500mg
Ciprofloxacin 500mg - SĐK V1163-H12-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ciprofloxacin 500mg Viên nén dài bao phim - Ciprofloxacin
Buratino 500
Buratino 500 - SĐK V717-H12-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Buratino 500 Viên nén bao phim - Tinidazole
Artesunate 50mg
Artesunate 50mg - SĐK VNA-3553-00 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Artesunate 50mg Viên nén - Artesunate
Albendazol 400mg
Albendazol 400mg - SĐK VNA-4966-02 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Albendazol 400mg Viên quả núi - Albendazole
Nelcin 150
Nelcin 150 - SĐK VD-23088-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Nelcin 150 Dung dịch tiêm - Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat) 150mg/2ml
Nelcin 200
Nelcin 200 - SĐK VD-23089-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Nelcin 200 Dung dịch tiêm - Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat) 200mg/2ml
Vancomycin
Vancomycin - SĐK VD-24905-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Vancomycin Thuốc tiêm bột đông khô - Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydrochlorid) 500mg