Danh sách

Metronidazol

0
Metronidazol - SĐK VD-28146-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metronidazol Viên nén - Metronidazol 250mg

Lincomycin

0
Lincomycin - SĐK VD-27153-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Lincomycin Dung dịch tiêm - Mỗi ống 2ml chứa Lincomycin (dưới dạng Lincomycin HCl) 600mg

Lincomycin

0
Lincomycin - SĐK VD-28145-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Lincomycin Viên nang cứng - Lincomycin (dưới dạng Lincomycin hydroclorid) 500mg
Thuốc Vinbrex - SĐK VD-4851-08

Vinbrex

0
Vinbrex - SĐK VD-4851-08 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Vinbrex Dung dịch tiêm - Tobramycin sulfate
Thuốc Vinpecine - 400mg/5ml - SĐK VD-5539-08

Vinpecine – 400mg/5ml

0
Vinpecine - 400mg/5ml - SĐK VD-5539-08 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Vinpecine - 400mg/5ml Dung dịch tiêm - Pefloxacin mesilate dihydrate
Thuốc Vinphazin - SĐK VD-29236-18

Vinphazin

0
Vinphazin - SĐK VD-29236-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Vinphazin Viên nén bao phim - Metronidazol 125mg; Spiramycin 750.000IU
Thuốc Nelcin - SĐK VD-20891-14

Nelcin

0
Nelcin - SĐK VD-20891-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Nelcin Dung dịch tiêm - Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat) 100mg/2ml

Vinphacine 250

0
Vinphacine 250 - SĐK VD-32034-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Vinphacine 250 Dung dịch tiêm - Amikacin (dưới dạng amikacin sulfat) 250mg/2ml
Thuốc Clindacine - SĐK VD-17043-12

Clindacine

0
Clindacine - SĐK VD-17043-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Clindacine Viên nang - Clindamycin hydroclorid 163 mg (tương đương 150 mg Clindamycin)
Thuốc Clindacine - SĐK VD-18003-12

Clindacine

0
Clindacine - SĐK VD-18003-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Clindacine Dung dịch tiêm - Clindamycin phosphate