Danh sách

Strychnin sulfat 1mg/ml

0
Strychnin sulfat 1mg/ml - SĐK V53-H01-04 - Thuốc hướng tâm thần. Strychnin sulfat 1mg/ml Dung dịch tiêm - Strychnine sulfate

Strychnin sunfat 1mg/ml

0
Strychnin sunfat 1mg/ml - SĐK VNB-3277-05 - Thuốc hướng tâm thần. Strychnin sunfat 1mg/ml Dung dịch tiêm - Strychnine sulfate

Lucikvin

0
Lucikvin - SĐK VD-31252-18 - Thuốc hướng tâm thần. Lucikvin Thuốc tiêm bột đông khô - Meclofenoxat HCl250mg

Lucikvin 250mg

0
Lucikvin 250mg - SĐK VNA-4969-02 - Thuốc hướng tâm thần. Lucikvin 250mg Viên nén bao phim - Meclofenoxate

Kebuxen 10mg/2ml

0
Kebuxen 10mg/2ml - SĐK VNB-3103-05 - Thuốc hướng tâm thần. Kebuxen 10mg/2ml Dung dịch tiêm - Diazepam

Haloperidol 1,5mg

0
Haloperidol 1,5mg - SĐK V721-H12-05 - Thuốc hướng tâm thần. Haloperidol 1,5mg Viên nén - Haloperidol

Aminazin 25mg

0
Aminazin 25mg - SĐK V329-H12-05 - Thuốc hướng tâm thần. Aminazin 25mg Viên nén bao đường - Chlorpromazine
Thuốc Vintanil - 500mg/5ml - SĐK VD-5540-08

Vintanil – 500mg/5ml

0
Vintanil - 500mg/5ml - SĐK VD-5540-08 - Thuốc hướng tâm thần. Vintanil - 500mg/5ml Dung dịch tiêm - Acetyl-DL-Leucin

Vinbital 200

0
Vinbital 200 - SĐK VD-13923-11 - Thuốc hướng tâm thần. Vinbital 200 Hộp 10 ống x 2ml dung dịch tiêm - Natri phenobarbital 200mg

Vinbital 400

0
Vinbital 400 - SĐK VD-13924-11 - Thuốc hướng tâm thần. Vinbital 400 Hộp 10 ống x 2ml dung dịch tiêm - Natri phenobarbital 400mg