Trang chủ 2020
Danh sách
Strychnin sulfat 1mg/ml
Strychnin sulfat 1mg/ml - SĐK V53-H01-04 - Thuốc hướng tâm thần. Strychnin sulfat 1mg/ml Dung dịch tiêm - Strychnine sulfate
Strychnin sunfat 1mg/ml
Strychnin sunfat 1mg/ml - SĐK VNB-3277-05 - Thuốc hướng tâm thần. Strychnin sunfat 1mg/ml Dung dịch tiêm - Strychnine sulfate
Lucikvin
Lucikvin - SĐK VD-31252-18 - Thuốc hướng tâm thần. Lucikvin Thuốc tiêm bột đông khô - Meclofenoxat HCl250mg
Lucikvin 250mg
Lucikvin 250mg - SĐK VNA-4969-02 - Thuốc hướng tâm thần. Lucikvin 250mg Viên nén bao phim - Meclofenoxate
Kebuxen 10mg/2ml
Kebuxen 10mg/2ml - SĐK VNB-3103-05 - Thuốc hướng tâm thần. Kebuxen 10mg/2ml Dung dịch tiêm - Diazepam
Haloperidol 1,5mg
Haloperidol 1,5mg - SĐK V721-H12-05 - Thuốc hướng tâm thần. Haloperidol 1,5mg Viên nén - Haloperidol
Aminazin 25mg
Aminazin 25mg - SĐK V329-H12-05 - Thuốc hướng tâm thần. Aminazin 25mg Viên nén bao đường - Chlorpromazine
Vintanil – 500mg/5ml
Vintanil - 500mg/5ml - SĐK VD-5540-08 - Thuốc hướng tâm thần. Vintanil - 500mg/5ml Dung dịch tiêm - Acetyl-DL-Leucin
Vinbital 200
Vinbital 200 - SĐK VD-13923-11 - Thuốc hướng tâm thần. Vinbital 200 Hộp 10 ống x 2ml dung dịch tiêm - Natri phenobarbital 200mg
Vinbital 400
Vinbital 400 - SĐK VD-13924-11 - Thuốc hướng tâm thần. Vinbital 400 Hộp 10 ống x 2ml dung dịch tiêm - Natri phenobarbital 400mg
