Danh sách

Vincolin 500mg/2ml

0
Vincolin 500mg/2ml - SĐK VNB-3496-05 - Thuốc hướng tâm thần. Vincolin 500mg/2ml Dung dịch tiêm - Citicoline

Vincolin

0
Vincolin - SĐK VD-23090-15 - Thuốc hướng tâm thần. Vincolin Viên nén bao phim - Citicolin (dưới dạng Citicolin natri) 500mg

Vinphacetam

0
Vinphacetam - SĐK VD-23091-15 - Thuốc hướng tâm thần. Vinphacetam Dung dịch tiêm - Piracetam 2g/10ml

Vinphacetam

0
Vinphacetam - SĐK VD-25830-16 - Thuốc hướng tâm thần. Vinphacetam Dung dịch tiêm - Mỗi ống 5 ml chứa Piracetam 1g

Vinphaton

0
Vinphaton - SĐK VD-25831-16 - Thuốc hướng tâm thần. Vinphaton Dung dịch tiêm - Vinpocetin 10mg/2ml

Vincolin

0
Vincolin - SĐK VD-27154-17 - Thuốc hướng tâm thần. Vincolin Dung dịch tiêm - Citicolin (dưới dạng Citicolin natri) 500mg/2ml

Vinhistin 24mg

0
Vinhistin 24mg - SĐK VD-28149-17 - Thuốc hướng tâm thần. Vinhistin 24mg Viên nén - Betahistin dihydroclorid 24mg

Vinphacetam

0
Vinphacetam - SĐK VD-28150-17 - Thuốc hướng tâm thần. Vinphacetam Viên nang cứng - Piracetam 400mg

Vinphacetam 1,2g

0
Vinphacetam 1,2g - SĐK VD-27157-17 - Thuốc hướng tâm thần. Vinphacetam 1,2g Dung dịch tiêm - Mỗi ống 6ml chứa Piracetam 1,2g

Vintanil 1000

0
Vintanil 1000 - SĐK VD-27160-17 - Thuốc hướng tâm thần. Vintanil 1000 Dung dịch tiêm - N-Acetyl- DL-Leucin 1000mg/10ml