Trang chủ 2020
Danh sách
Vingalan
Vingalan - SĐK VD-20274-13 - Thuốc hướng tâm thần. Vingalan Dung dịch tiêm - Galantamin HBr 2,5mg/1ml
Atropin sulfat 0,25mg/ml
Atropin sulfat 0,25mg/ml - SĐK VNB-3096-05 - Thuốc cấp cứu và giải độc. Atropin sulfat 0,25mg/ml Dung dịch tiêm - Atropine sulfate
Atropin sulfat 0,25mg/ml
Atropin sulfat 0,25mg/ml - SĐK H02-039-00 - Thuốc cấp cứu và giải độc. Atropin sulfat 0,25mg/ml Thuốc tiêm - Atropine sulfate
Atropin sulfat 0,25mg/ml
Atropin sulfat 0,25mg/ml - SĐK V142-H05-04 - Thuốc cấp cứu và giải độc. Atropin sulfat 0,25mg/ml Dung dịch tiêm - Atropine sulfate
Atropin sulfat 0,25mg
Atropin sulfat 0,25mg - SĐK V524-H12-05 - Thuốc cấp cứu và giải độc. Atropin sulfat 0,25mg Viên nén - Atropine sulfate
Atropin sulfat
Atropin sulfat - SĐK VNB-4484-05 - Thuốc cấp cứu và giải độc. Atropin sulfat Dung dịch tiêm - Atropine sulfate
Adrenalin 1mg/ml
Adrenalin 1mg/ml - SĐK VNB-3271-05 - Thuốc cấp cứu và giải độc. Adrenalin 1mg/ml Dung dịch tiêm - Adrenalin
Atropin sulfat
Atropin sulfat - SĐK VD-13921-11 - Thuốc cấp cứu và giải độc. Atropin sulfat Hộp 10 ống x 2ml dung dịch tiêm - Atropin sulfat 0,5mg
Vinluta 1200
Vinluta 1200 - SĐK VD-29909-18 - Thuốc cấp cứu và giải độc. Vinluta 1200 Bột đông khô pha tiêm - Glutathion 1200mg
Adrenalin
Adrenalin - SĐK VD-27151-17 - Thuốc cấp cứu và giải độc. Adrenalin Dung dịch tiêm - Mỗi ống 1ml chứa Adrenalin 1mg
