Trang chủ 2020
Danh sách
Vingen
Vingen - SĐK VD-18007-12 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Vingen Viên nén - Acetaminophen 500mg, Chlorpheniramine 2mg
Vinrolac
Vinrolac - SĐK VD-17048-12 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Vinrolac Dung dịch tiêm - Ketorolac tromethamine 30mg
Vinsolon 16
Vinsolon 16 - SĐK VD-32037-19 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Vinsolon 16 Viên nén - Methylprednisolon 16mg
Vinrolac 15mg
Vinrolac 15mg - SĐK VD-32940-19 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Vinrolac 15mg Dung dịch tiêm - Ketorolac tromethamin 15mg/ml
Vinrolac 30mg
Vinrolac 30mg - SĐK VD-32941-19 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Vinrolac 30mg Dung dịch tiêm - Ketorolac tromethamin 30mg/2ml
Fenidel
Fenidel - SĐK VD-29226-18 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Fenidel Dung dịch tiêm - Piroxicam 20mg/1ml
Novocain 3% 60mg/2ml
Novocain 3% 60mg/2ml - SĐK VNB-3108-05 - Thuốc gây tê - mê. Novocain 3% 60mg/2ml Dung dịch tiêm - Novocain
Novocain 3%
Novocain 3% - SĐK H02-080-01 - Thuốc gây tê - mê. Novocain 3% Dung dịch tiêm - Procaine
Novocain 3%
Novocain 3% - SĐK V52-H01-04 - Thuốc gây tê - mê. Novocain 3% Dung dịch tiêm - Procaine hydrochloride
Lidocain 100mg/5ml
Lidocain 100mg/5ml - SĐK VNB-3104-05 - Thuốc gây tê - mê. Lidocain 100mg/5ml Dung dịch tiêm - Lidocaine hydrochloride


