Danh sách

Nước oxy già 10 Thể tích

0
Nước oxy già 10 Thể tích - SĐK VNS-0025-02 - Thuốc sát khuẩn. Nước oxy già 10 Thể tích Dung dịch - Hydrogen peroxide

Cồn 90

0
Cồn 90 - SĐK VNS-0022-02 - Thuốc sát khuẩn. Cồn 90 Dung dịch - Ethanol

Cồn Iod 2%

0
Cồn Iod 2% - SĐK VNS-0024-02 - Thuốc sát khuẩn. Cồn Iod 2% Thuốc nước dùng ngoài - Iodide, potassium Iodide

Povidon Iodin 10%

0
Povidon Iodin 10% - SĐK VD-26455-17 - Thuốc sát khuẩn. Povidon Iodin 10% Dung dịch thuốc dùng ngoài - Mỗi 25ml chứa Povidon iodin 2,5 g

Povidone Iodine 10%

0
Povidone Iodine 10% - SĐK VD-32971-19 - Thuốc sát khuẩn. Povidone Iodine 10% Dung dịch dùng ngoài - Mỗi 20ml chứa povidon iod 2g

Simonet

0
Simonet - SĐK V113-H12-05 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Simonet Kem bôi da - Camphor, Eugenol, EucalyptolMenthol, Methyl salicylate, Tinh dầu Quế

Ketodenta

0
Ketodenta - SĐK VNA-3045-00 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Ketodenta Kem bôi da - Chloramphenicol, Ketoconazole, dầu mù u

Kelac

0
Kelac - SĐK VNB-1264-02 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Kelac Kem bôi da - Ketoconazole

Cồn A.S.A

0
Cồn A.S.A - SĐK VNS-0023-02 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Cồn A.S.A Cồn thuốc - Aspirin, Natri salicylat, ethanol

Sihiron

0
Sihiron - SĐK VD-11799-10 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Sihiron - Betamethason dipropionat 64mg, Clotrimazol 1g, gentamicin 100mg