Danh sách

Lincomycin 500 mg

0
Lincomycin 500 mg - SĐK VD-31021-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Lincomycin 500 mg Viên nang cứng - Lincomycin (dưới dạng Lincomycin hydroclorid) 500mg

Gentamicin 80 mg

0
Gentamicin 80 mg - SĐK VD-19094-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Gentamicin 80 mg Dung dịch tiêm - Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat) 80 mg/2ml

Gentamicin 80 mg

0
Gentamicin 80 mg - SĐK VD-19094-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Gentamicin 80 mg Dung dịch tiêm - Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat) 80 mg/2ml

Ciprofloxacin

0
Ciprofloxacin - SĐK VD-19552-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ciprofloxacin Dung dịch nhỏ mắt - Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCI) 30mg/10ml

Asigynax

0
Asigynax - SĐK VD-19551-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Asigynax Viên nén đặt âm đạo - Miconazol nitrat 100 mg; Clotrimazol 100 mg; Ornidazol 500 mg

Thetocin-80mg/2ml

0
Thetocin-80mg/2ml - SĐK VD-5562-08 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Thetocin-80mg/2ml Dung dịch tiêm - Tobramycin

Thekacin 500mg

0
Thekacin 500mg - SĐK VD-5559-08 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Thekacin 500mg Dung dịch tiêm - Amikacin

Thendacin – 300mg/2ml

0
Thendacin - 300mg/2ml - SĐK VD-5560-08 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Thendacin - 300mg/2ml Dung dịch tiêm - Clindamycin phosphat

Therykid-250mg

0
Therykid-250mg - SĐK VD-5561-08 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Therykid-250mg Thuốc bột pha hỗn dịch uống - Erythromycin ethyl succinat

Lincomycin 600mg

0
Lincomycin 600mg - SĐK VD-5188-08 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Lincomycin 600mg Thuốc tiêm - Lincomycin