Trang chủ 2020
Danh sách
Shining
Shining - SĐK VS-4960-16 - Thuốc khác. Shining Nước súc miệng - Mỗi 220ml dung dịch chứa Natri fluorid 44g
Povidone Iodine 10%
Povidone Iodine 10% - SĐK VS-4959-16 - Thuốc khác. Povidone Iodine 10% Thuốc rửa phụ khoa - Mỗi 90ml dung dịch chứa Povidon iodin 9g
Povidone Iodine 10%
Povidone Iodine 10% - SĐK VS-4959-16 - Thuốc khác. Povidone Iodine 10% Thuốc rửa phụ khoa - Mỗi 90ml dung dịch chứa Povidon iodin 9g
Nước vô khuẩn pha Tiêm
Nước vô khuẩn pha Tiêm - SĐK VNB-1609-04 - Thuốc khác. Nước vô khuẩn pha Tiêm Nước cất pha tiêm - Nước cất pha tiêm
Novomycine 0,75 M.IU
Novomycine 0,75 M.IU - SĐK VD-31315-18 - Thuốc khác. Novomycine 0,75 M.IU Thuốc cốm uống - Mỗi gói 3g chứa Spiramycin 750.000 IU
Natri Clorid 0,9%
Natri Clorid 0,9% - SĐK VD-31314-18 - Thuốc khác. Natri Clorid 0,9% Dung dịch dùng ngoài - Mỗi 500ml chứa Natri clorid 4,5g
Trà Linh chi
Trà Linh chi - SĐK VD-5570-08 - Thuốc khác. Trà Linh chi Trà túi lọc - Cao linh chi, là vông nem, lá sen, lac tiên
Natri clorid 10%
Natri clorid 10% - SĐK VD-5203-08 - Thuốc khác. Natri clorid 10% Dung dịch tiêm truyền - Natri clorid
Glucose 10%
Glucose 10% - SĐK VD-5566-08 - Thuốc khác. Glucose 10% Dung dịch tiêm truyền - Glucose monohydrat
Glucose 20%
Glucose 20% - SĐK VD-5567-08 - Thuốc khác. Glucose 20% Dung dịch tiêm truyền - Glucose monohydrat