Danh sách

Shining

0
Shining - SĐK VS-4960-16 - Thuốc khác. Shining Nước súc miệng - Mỗi 220ml dung dịch chứa Natri fluorid 44g

Povidone Iodine 10%

0
Povidone Iodine 10% - SĐK VS-4959-16 - Thuốc khác. Povidone Iodine 10% Thuốc rửa phụ khoa - Mỗi 90ml dung dịch chứa Povidon iodin 9g

Povidone Iodine 10%

0
Povidone Iodine 10% - SĐK VS-4959-16 - Thuốc khác. Povidone Iodine 10% Thuốc rửa phụ khoa - Mỗi 90ml dung dịch chứa Povidon iodin 9g

Nước vô khuẩn pha Tiêm

0
Nước vô khuẩn pha Tiêm - SĐK VNB-1609-04 - Thuốc khác. Nước vô khuẩn pha Tiêm Nước cất pha tiêm - Nước cất pha tiêm

Novomycine 0,75 M.IU

0
Novomycine 0,75 M.IU - SĐK VD-31315-18 - Thuốc khác. Novomycine 0,75 M.IU Thuốc cốm uống - Mỗi gói 3g chứa Spiramycin 750.000 IU

Natri Clorid 0,9%

0
Natri Clorid 0,9% - SĐK VD-31314-18 - Thuốc khác. Natri Clorid 0,9% Dung dịch dùng ngoài - Mỗi 500ml chứa Natri clorid 4,5g

Trà Linh chi

0
Trà Linh chi - SĐK VD-5570-08 - Thuốc khác. Trà Linh chi Trà túi lọc - Cao linh chi, là vông nem, lá sen, lac tiên

Natri clorid 10%

0
Natri clorid 10% - SĐK VD-5203-08 - Thuốc khác. Natri clorid 10% Dung dịch tiêm truyền - Natri clorid

Glucose 10%

0
Glucose 10% - SĐK VD-5566-08 - Thuốc khác. Glucose 10% Dung dịch tiêm truyền - Glucose monohydrat

Glucose 20%

0
Glucose 20% - SĐK VD-5567-08 - Thuốc khác. Glucose 20% Dung dịch tiêm truyền - Glucose monohydrat