Trang chủ 2020
Danh sách
Betacylic
Betacylic - SĐK VD-11247-10 - Thuốc khác. Betacylic - Betamethason dipropionat 0,0075g/1 tuýp, acid salicylic 0,45g/tuýp
Cevitrutin
Cevitrutin - SĐK VD-14483-11 - Thuốc khác. Cevitrutin Hộp 10 vỉ x 10 viên bao đường - Rutin khan 50mg, acid ascorbic 50mg
Ampicillin trihydrat
Ampicillin trihydrat - SĐK VD-20947-14 - Thuốc khác. Ampicillin trihydrat Dạng kết hạt (compacted) - Mỗi 1kg nguyên liệu chứa Ampicillin trihydrat (dạng bột - powder) 1,0057kg
Sữa ong chúa
Sữa ong chúa - SĐK VD-23809-15 - Thuốc khác. Sữa ong chúa Viên ngậm - Sữa ong chúa tương đương protein toàn phần 2,8 mg
Ampicillin Trihydrate – Dạng bột
Ampicillin Trihydrate - Dạng bột - SĐK VD-23174-15 - Thuốc khác. Ampicillin Trihydrate - Dạng bột Nguyên liệu làm thuốc - 1kg nguyên liệu chứa 6-Amino penicillanic acid 0,6203 kg
Sodium chloride 3%
Sodium chloride 3% - SĐK VD-25372-16 - Thuốc khác. Sodium chloride 3% Dung dịch tiêm truyền - Natri clorid 3g/100ml
Linh chi
Linh chi - SĐK VD-25368-16 - Thuốc khác. Linh chi Viên nang cứng - Cao linh chi (tương đương 1000mg nấm linh chi khô) 118,57mg
Micindrop
Micindrop - SĐK VD-27286-17 - Thuốc khác. Micindrop Dung dịch thuốc nhỏ mắt - Mỗi chai 5ml chứa Neomycin base (dưới dạng Neomycin sulfat) 17.000 IU
Vitamin A 5000 IU
Vitamin A 5000 IU - SĐK VD-29971-18 - Thuốc khác. Vitamin A 5000 IU Viên nang cứng - Retinol acetat 5000 IU
Nước vô khuẩn MKP
Nước vô khuẩn MKP - SĐK VD-29329-18 - Thuốc khác. Nước vô khuẩn MKP Dung môi pha tiêm - Nước cất pha tiêm 250ml
