Danh sách

Methadone Hydrochloride 10mg/ml

0
Methadone Hydrochloride 10mg/ml - SĐK VD-32148-19 - Thuốc khác. Methadone Hydrochloride 10mg/ml Dung dịch uống đậm đặc - Mỗi 500ml chứa Methadon hydroclorid 5g

Meko-Allergy F

0
Meko-Allergy F - SĐK VD-33741-19 - Thuốc khác. Meko-Allergy F Viên nén bao phim - Chlopheniramin maleat 4mg; Phenylephrine hydrochlorid 5mg
Thuốc Disolvan - SĐK VD-33737-19

Disolvan

0
Disolvan - SĐK VD-33737-19 - Thuốc có tác dụng trên đường hô hấp. Disolvan Viên nén - Bromhexin hydroclorid 8mg

Sữa ong chúa Vitamin C

0
Sữa ong chúa Vitamin C - SĐK VNB-2117-04 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Sữa ong chúa Vitamin C Viên ngậm - Sữa ong chúa, Vitamin C

Sulfacet C

0
Sulfacet C - SĐK V450-H12-05 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Sulfacet C Thuốc nhỏ mắt - Chloramphenicol, sulfacetamide sodium

Nostravin 8ml

0
Nostravin 8ml - SĐK VNB-0775-01 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Nostravin 8ml Thuốc nhỏ mũi - Xylometazoline

Naphazolin MKP 7,5mg/15ml

0
Naphazolin MKP 7,5mg/15ml - SĐK VD-1041-06 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Naphazolin MKP 7,5mg/15ml Thuốc nhỏ mũi - Naphazoline hydrochloride

Nasodrop 0,9%

0
Nasodrop 0,9% - SĐK V447-H12-05 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Nasodrop 0,9% Thuốc nhỏ mũi - sodium chloride

Nasodrop 0,9%

0
Nasodrop 0,9% - SĐK VD-0594-06 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Nasodrop 0,9% Thuốc nhỏ mũi - sodium chloride

Mekoblue

0
Mekoblue - SĐK VNB-4535-05 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Mekoblue Dung dịch nhỏ mắt - sodium sulfacetamide, Methylene blue