Danh sách

Metronidazol 500mg

0
Metronidazol 500mg - SĐK VD-1313-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metronidazol 500mg Dung dịch tiêm truyền - Metronidazole
Thuốc Metronidazole 500mg - SĐK VNA-4221-01

Metronidazole 500mg

0
Metronidazole 500mg - SĐK VNA-4221-01 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metronidazole 500mg Dịch truyền - Metronidazole
Thuốc Mekopen 1 000 000UI - SĐK H01-025-00

Mekopen 1 000 000UI

0
Mekopen 1 000 000UI - SĐK H01-025-00 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Mekopen 1 000 000UI Viên nén bao phim - Penicillin V
Thuốc Mekopen 400.000UI - SĐK VNB-1083-03

Mekopen 400.000UI

0
Mekopen 400.000UI - SĐK VNB-1083-03 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Mekopen 400.000UI Viên nén dài bao phim - Penicillin V Kali
Thuốc Mekorox 150 150mg - SĐK VNA-4807-02

Mekorox 150 150mg

0
Mekorox 150 150mg - SĐK VNA-4807-02 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Mekorox 150 150mg Viên nén bao phim - Roxithromycin
Thuốc Mekozetel 200mg - SĐK V655-H12-05

Mekozetel 200mg

0
Mekozetel 200mg - SĐK V655-H12-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Mekozetel 200mg Viên nén bao phim - Albendazole
Thuốc Mekozetel 400mg - SĐK V656-H12-05

Mekozetel 400mg

0
Mekozetel 400mg - SĐK V656-H12-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Mekozetel 400mg Viên nén bao phim - Albendazole

Mekomoxin 250mg

0
Mekomoxin 250mg - SĐK VNB-2785-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Mekomoxin 250mg Thuốc bột - Amoxicilline trihydrate

MekoTigyl

0
MekoTigyl - SĐK V446-H12-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. MekoTigyl Viên nén bao phim - Tinidazole

Mekotigyl 500mg

0
Mekotigyl 500mg - SĐK VD-0592-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Mekotigyl 500mg Viên nén bao phim - Tinidazole