Trang chủ 2020
Danh sách
Mekopen 400.000UI
Mekopen 400.000UI - SĐK VNB-1083-03 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Mekopen 400.000UI Viên nén dài bao phim - Penicillin V Kali
Mekorox 150 150mg
Mekorox 150 150mg - SĐK VNA-4807-02 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Mekorox 150 150mg Viên nén bao phim - Roxithromycin
Mekozetel 200mg
Mekozetel 200mg - SĐK V655-H12-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Mekozetel 200mg Viên nén bao phim - Albendazole
Mekozetel 400mg
Mekozetel 400mg - SĐK V656-H12-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Mekozetel 400mg Viên nén bao phim - Albendazole
Mekomoxin 250mg
Mekomoxin 250mg - SĐK VNB-2785-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Mekomoxin 250mg Thuốc bột - Amoxicilline trihydrate
Mekoclarixin
Mekoclarixin - SĐK VNA-3628-00 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Mekoclarixin Viên nén bao phim - Clarithromycin
Meko cloxacin 500mg
Meko cloxacin 500mg - SĐK VNB-3293-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Meko cloxacin 500mg Viên nang - Cloxacillin
Meko INH 150mg
Meko INH 150mg - SĐK V97-H12-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Meko INH 150mg Viên nén - Isoniazide
Mekocefa 500mg
Mekocefa 500mg - SĐK VNB-0616-03 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Mekocefa 500mg Viên nén bao phim - Cefadroxil
Mekocefa 500mg
Mekocefa 500mg - SĐK VA2-31-00 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Mekocefa 500mg Viên nang - Cefadroxil




