Trang chủ 2020
Danh sách
Cephalexin MKP 500
Cephalexin MKP 500 - SĐK VD-2916-07 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cephalexin MKP 500 Viên nang - Cephalexin monohydrate
Novafex
Novafex - SĐK VD-19581-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Novafex Cốm pha hỗn dịch uống - Cefixime (dưới dạng Cefixime trihydrate) 100mg/5ml
Tetracycline 250mg
Tetracycline 250mg - SĐK VD-32154-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Tetracycline 250mg Viên nang cứng - Tetracyclin hydroclorid 250mg
Ofloxacin 200mg
Ofloxacin 200mg - SĐK VD-32149-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ofloxacin 200mg Viên nén bao phim - Ofloxacin 200mg
Meko Inh 150
Meko Inh 150 - SĐK VD-32143-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Meko Inh 150 Viên nén - Isoniazid 150mg
Mekozetel 400mg/10ml
Mekozetel 400mg/10ml - SĐK VD-32147-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Mekozetel 400mg/10ml Hỗn dịch uống - Mỗi 10ml chứa Albendazol 400mg
Doxycycline 100mg
Doxycycline 100mg - SĐK VD-32134-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Doxycycline 100mg Viên nang cứng - Doxycyclin (dưới dạng Doxycyclin hyclat) 100mg
Erythromycin 250mg
Erythromycin 250mg - SĐK VD-32135-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Erythromycin 250mg Viên nén bao phim - Erythromycin (dưới dạng Erythromycin stearat) 250mg
Erythromycin 500mg
Erythromycin 500mg - SĐK VD-32136-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Erythromycin 500mg Viên nén bao phim - Erythromycin (dưới dạng Erythromycin stearat) 500mg
Cloxacillin 500mg
Cloxacillin 500mg - SĐK VD-32132-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cloxacillin 500mg Thuốc bột pha tiêm - Mỗi lọ 0,5g chứa Cloxacilin (dưới dạng Cloxacilin natri) 500mg

