Danh sách

Cephalexin MKP 250

0
Cephalexin MKP 250 - SĐK VD-32130-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cephalexin MKP 250 Viên nang cứng - Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 250mg

Aziphar 100

0
Aziphar 100 - SĐK VD-32128-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Aziphar 100 Thuốc bột pha hỗn dịch uống - Mỗi gói 2,5g chứa Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) 100mg
Thuốc Cledomox 1000 - SĐK VD-13964-11

Cledomox 1000

0
Cledomox 1000 - SĐK VD-13964-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cledomox 1000 Viên bao phim - Amoxicillin trihydrate tương đương 875mg Amoxicillin; Diluted potassium clavulanate tương đương 125mg acid clavulanic
Thuốc Falcidin - SĐK VD-20951-14

Falcidin

0
Falcidin - SĐK VD-20951-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Falcidin Viên nén bao phim - Piperaquin phosphat khan (dưới dạng Piperaquin phosphat.4H2O) 320mg; Dihydroartemisinin 40mg

Penicillin V 400000 IU

0
Penicillin V 400000 IU - SĐK VD-33011-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Penicillin V 400000 IU Viên nén bao phim - Penicilin V (dưới  dạng Penicilin V kali) 400000 IU

Cefpodoxime-MKP 100

0
Cefpodoxime-MKP 100 - SĐK VD-33006-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefpodoxime-MKP 100 Viên nén bao phim - Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100mg

Cefpodoxime-MKP 200

0
Cefpodoxime-MKP 200 - SĐK VD-33007-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefpodoxime-MKP 200 Viên nén bao phim - Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 200mg

Ampicillin 250mg

0
Ampicillin 250mg - SĐK VD-33004-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ampicillin 250mg Viên nang cứng - Ampicilin (dưới dạng Ampicilin trihydrat) 250mg

Ampicillin 1g

0
Ampicillin 1g - SĐK VD-33003-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ampicillin 1g Thuốc bột pha tiêm - Mỗi lọ chứa; Ampicilin (dưới dạng Ampicilin natri) 1g
Thuốc Quincef 125mg/5ml - SĐK VD-21433-14

Quincef 125mg/5ml

0
Quincef 125mg/5ml - SĐK VD-21433-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Quincef 125mg/5ml Bột pha hỗn dịch uống - Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 125mg/5ml