Danh sách

Itraconazole 100mg

0
Itraconazole 100mg - SĐK VD-33738-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Itraconazole 100mg Viên nang cứng - Itraconazol (dưới dạng Itraconazole pellets 22,0%) 100mg
Thuốc Sulfaganin 500 - SĐK VD-23810-15

Sulfaganin 500

0
Sulfaganin 500 - SĐK VD-23810-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Sulfaganin 500 Viên nén - Sulfaguanidin 500 mg
Thuốc Sulfaprim - SĐK VD-33012-19

Sulfaprim

0
Sulfaprim - SĐK VD-33012-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Sulfaprim Viên nén - Sulfamethoxazol 400mg; Trimethoprim 80mg
Thuốc Novogyl - SĐK VNB-3535-05

Novogyl

0
Novogyl - SĐK VNB-3535-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Novogyl Viên nén bao phim - Metronidazole, Spiramycin
Thuốc Griseofulvin 500mg - SĐK VD-30678-18

Griseofulvin 500mg

0
Griseofulvin 500mg - SĐK VD-30678-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Griseofulvin 500mg Viên nén - Griseofulvin 500mg
Thuốc Artemether-Plus 20/120 - SĐK VD-29963-18

Artemether-Plus 20/120

0
Artemether-Plus 20/120 - SĐK VD-29963-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Artemether-Plus 20/120 Thuốc cốm pha hỗn dịch uống - Mỗi gói 1,5g chứa Artemether 20mg; Lumefantrin 120mg
Thuốc Artemether-Plus - SĐK VD-20948-14

Artemether-Plus

0
Artemether-Plus - SĐK VD-20948-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Artemether-Plus Bột pha hỗn dịch uống - Mỗi 24g bột pha hỗn dịch chứa Artemether 180mg; Lumefantrin 1080mg
Thuốc Mekoluxen 5mg - SĐK V444-H12-05

Mekoluxen 5mg

0
Mekoluxen 5mg - SĐK V444-H12-05 - Thuốc hướng tâm thần. Mekoluxen 5mg Viên nén - Diazepam

Onegpazin 10

0
Onegpazin 10 - SĐK VD-2566-07 - Thuốc hướng tâm thần. Onegpazin 10 Viên nén bao phim - Olanzapine

Mekotropyl 200mg/ml

0
Mekotropyl 200mg/ml - SĐK VD-23182-15 - Thuốc hướng tâm thần. Mekotropyl 200mg/ml Dung dịch tiêm truyền - Mỗi chai 60ml chứa Piracetam 12 g