Danh sách

Thuốc Rostor 20 - SĐK VD-23857-15

Rostor 20

0
Rostor 20 - SĐK VD-23857-15 - Thuốc tim mạch. Rostor 20 Viên nén bao phim - Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 20 mg
Thuốc Rostor 10 - SĐK VD-23856-15

Rostor 10

0
Rostor 10 - SĐK VD-23856-15 - Thuốc tim mạch. Rostor 10 Viên nén bao phim - Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 10mg
Thuốc Vaspycar MR - SĐK VD-24455-16

Vaspycar MR

0
Vaspycar MR - SĐK VD-24455-16 - Thuốc tim mạch. Vaspycar MR Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát - Trimetazidin HCl 35mg
Thuốc Hypertel 40 - SĐK VD-23839-15

Hypertel 40

0
Hypertel 40 - SĐK VD-23839-15 - Thuốc tim mạch. Hypertel 40 Viên nén - Telmisartan 40 mg
Thuốc Pyme AM5 - SĐK VD-23219-15

Pyme AM5

0
Pyme AM5 - SĐK VD-23219-15 - Thuốc tim mạch. Pyme AM5 Viên nén - Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) 5mg
Thuốc Simavas 10 - SĐK VD-25897-16

Simavas 10

0
Simavas 10 - SĐK VD-25897-16 - Thuốc tim mạch. Simavas 10 Viên nén bao phim - Simvastatin 10mg

Nebistol 2.5mg

0
Nebistol 2.5mg - SĐK VD-32199-19 - Thuốc tim mạch. Nebistol 2.5mg Viên nén - Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydroclorid) 2,5mg
Thuốc Tenocar 50 - SĐK VD-23232-15

Tenocar 50

0
Tenocar 50 - SĐK VD-23232-15 - Thuốc tim mạch. Tenocar 50 Viên nén - Atenolol 50 mg
Thuốc Tenocar 100 - SĐK VD-23231-15

Tenocar 100

0
Tenocar 100 - SĐK VD-23231-15 - Thuốc tim mạch. Tenocar 100 Viên nén - Atenolol 100 mg
Thuốc Quinacar 5 - SĐK VD-22613-15

Quinacar 5

0
Quinacar 5 - SĐK VD-22613-15 - Thuốc tim mạch. Quinacar 5 Viên nén bao phim - Quinapril (dưới dạng Quinapril HCl) 5mg