Danh sách

Pyfaclor 250mg

0
Pyfaclor 250mg - SĐK VD-11877-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Pyfaclor 250mg - Cefaclor 250mg dưới dạng cefaclor monohydrat

Negacef 500

0
Negacef 500 - SĐK VD-11874-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Negacef 500 - Cefuroxim 500mg (dạng Cefuroxim axetil)

Celorstad 250mg

0
Celorstad 250mg - SĐK VD-11861-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Celorstad 250mg - Cefaclor 250mg dưới dạng cefaclor monohydrat

Celorstad kid

0
Celorstad kid - SĐK VD-11862-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Celorstad kid - Cefaclor 125mg (dạng Cefaclor monohydrat)

Cepoxitil 100

0
Cepoxitil 100 - SĐK VD-11863-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cepoxitil 100 - Cefpodoxim 100mg (dưới dạng Cefpodoxim Proxetil)

Cefixim Stada Kid 100mg

0
Cefixim Stada Kid 100mg - SĐK VD-10643-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefixim Stada Kid 100mg - Cefixim trihydrat tương đương 100mg Cefixim

Amikacin Stada 500mg

0
Amikacin Stada 500mg - SĐK VD-10639-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Amikacin Stada 500mg - Amikacin sulfat tương ứng Amikacin 500mg

Ceftizoxim 1g

0
Ceftizoxim 1g - SĐK VD-13975-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ceftizoxim 1g Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ bột pha tiêm (tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, tiêm truyền tĩnh mạch) - Ceftizoxim 1g (dạng Ceftizoxim natri)

Pyclin 150

0
Pyclin 150 - SĐK VD-21443-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Pyclin 150 Viên nang cứng - Clindamycin (dưới dạng Clindamycin hydroclorid) 150mg

Pyclin 300

0
Pyclin 300 - SĐK VD-20993-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Pyclin 300 Dung dịch tiêm - Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) 300mg/2ml