Trang chủ 2020
Danh sách
Cefoperazon Stada 1 g
Cefoperazon Stada 1 g - SĐK VD-23203-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefoperazon Stada 1 g Thuốc bột pha tiêm - Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) 1g
Cefastad 750
Cefastad 750 - SĐK VD-22281-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefastad 750 Viên nang cứng - Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 750 mg
Cefatam 750
Cefatam 750 - SĐK VD-23202-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefatam 750 Viên nang cứng - Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 750 mg
Cefatam Kid
Cefatam Kid - SĐK VD-23824-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefatam Kid Thuốc cốm - Mỗi gói 3g chứa Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 250 mg
Amisine 500
Amisine 500 - SĐK VD-22600-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Amisine 500 Dung dịch tiêm - Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat) 500 mg/2ml
Vifix
Vifix - SĐK VD-25400-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Vifix Viên nén bao phim - Lamivudin 100mg
Pyfaclor 250mg
Pyfaclor 250mg - SĐK VD-24449-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Pyfaclor 250mg Viên nang cứng (tím - trắng) - Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) 250 mg
PymeAZI 250
PymeAZI 250 - SĐK VD-24450-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. PymeAZI 250 Viên nang cứng - Azithromycin (dưới dạng Axithromycin dihydrat) 250mg
PymeClarocil 250
PymeClarocil 250 - SĐK VD-24967-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. PymeClarocil 250 Viên nén bao phim - Clarithromycin 250mg
Pimenem
Pimenem - SĐK VD-24443-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Pimenem Thuốc bột pha tiêm - Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat) 1g